Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 473 trên 6.991 trận
- Cấm
- 3,9%135 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,2%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận65,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 375 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 50,6% · 314 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,7% · 349 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 51,4% · 292 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,6% · 283 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 46,8% · 342 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,6% · 399 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 48,4% · 314 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 44,9% · 176 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 53,1% · 130 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,4% · 458 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 51,1% · 229 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,2% · 504 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 46,9% · 352 trận
- Wukong46 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 461 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 47,7% · 541 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 46,3% · 147 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,7% · 333 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,0% · 143 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,7% · 493 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 43,9% · 171 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 51,2% · 43 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 52,0% · 298 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 43,5% · 375 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 30,8% · 39 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 43,5% · 375 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 47,0% · 621 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,7% · 511 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,4% · 411 trận
- Syndra35 trận57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 630 trận
- Ahri33 trận57,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 762 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 50,2% · 279 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,8% · 476 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 44,3% · 298 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 46,7% · 398 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 48,7% · 230 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,3% · 584 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,4% · 487 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,7% · 484 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 43,3% · 171 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 57,4% · 115 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,6% · 241 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Jinx34 trận70,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,5% · 800 trận
- Yunara30 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.079 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 48,3% · 321 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 47,1% · 350 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 50,7% · 947 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 50,6% · 706 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.270 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 54,4% · 631 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 45,7% · 834 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 48,3% · 451 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 43,8% · 349 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 52,7% · 491 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 49,0% · 522 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Leona31 trận61,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 462 trận
- Lulu30 trận63,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 904 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 45,3% · 307 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 51,6% · 740 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 54,0% · 569 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 49,0% · 461 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 48,0% · 562 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,1% · 395 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,3% · 437 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 47,6% · 963 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 45,5% · 494 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 45,0% · 218 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 45,5% · 457 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 45,3% · 477 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,4% · 741 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 47,8% · 345 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%12.243 lượt chọn trên 693.491cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%323 lượt chọn trên 10.426cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

