Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.297 trên 18.499 trận
- Cấm
- 3,8%675 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante50 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 434 trận
- Ambessa46 trận34,8%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 51,3% · 265 trận
- Sion44 trận63,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 166 trận
- Olaf42 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 301 trận
- Renekton40 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 234 trận
- Nasus35 trận57,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 46,2% · 169 trận
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 79 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 47,0% · 183 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 46,5% · 226 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 45,9% · 423 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 51,5% · 303 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 59,4% · 133 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Yorick23 trận—SoloQ: 52,9% · 138 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 47,5% · 282 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 44,8% · 397 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,6% · 250 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,8% · 528 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 42,2% · 282 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,6% · 334 trận
- Lee Sin97 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.117 trận
- Wukong61 trận57,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 46,6% · 208 trận
- Sylas56 trận41,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,1% · 468 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 310 trận
- Vi40 trận32,5%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 48,4% · 246 trận
- Lillia39 trận43,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,6% · 195 trận
- Xin Zhao36 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 202 trận
- Viego35 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,2% · 334 trận
- Qiyana30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,8% · 518 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 54,5% · 88 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 48,9% · 45 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 43,2% · 463 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,0% · 200 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,5% · 235 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 52,4% · 334 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 46,9% · 277 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 54,1% · 342 trận
- Viktor54 trận42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 478 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,1% · 516 trận
- Syndra44 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 408 trận
- Ahri39 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 309 trận
- Hwei38 trận63,2%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 48,5% · 198 trận
- Lissandra36 trận58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,6% · 252 trận
- Yone36 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 407 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 342 trận
- Aurora34 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,5% · 168 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 47,0% · 232 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 54,3% · 322 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 46,5% · 241 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 47,2% · 381 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 46,8% · 496 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,5% · 342 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Yunara80 trận52,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 772 trận
- Kai'Sa72 trận59,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,1% · 991 trận
- Lucian66 trận53,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 443 trận
- Ezreal63 trận44,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,2% · 594 trận
- Jhin63 trận58,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.249 trận
- Caitlyn54 trận42,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 515 trận
- Sivir54 trận40,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,9% · 172 trận
- Jinx51 trận37,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 44,5% · 497 trận
- Ashe50 trận44,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 57,4% · 183 trận
- Xayah50 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 316 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 850 trận
- Tristana42 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 526 trận
- Miss Fortune39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,7% · 223 trận
- Zeri31 trận61,3%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 40,7% · 329 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 52,0% · 490 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 44,0% · 209 trận
- Nautilus80 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,7% · 687 trận
- Thresh73 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,3% · 834 trận
- Braum69 trận46,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 299 trận
- Lulu69 trận42,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,1% · 723 trận
- Leona66 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 409 trận
- Milio59 trận44,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 55,1% · 234 trận
- Blitzcrank47 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 502 trận
- Seraphine47 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 182 trận
- Yuumi36 trận55,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 296 trận
- Alistar34 trận67,6%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 44,3% · 461 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 41,6% · 344 trận
- Karma32 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 339 trận
- Rakan31 trận61,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 46,6% · 279 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 49,4% · 433 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 45,3% · 258 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,5% · 198 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.684 lượt chọn trên 632.196cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%727 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

