Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,2%được chọn trong 355 trên 2.915 trận
- Cấm
- 7,7%164 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 11,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,0%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,6% · 841 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 53,0% · 757 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 56,4% · 493 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,2% · 1.026 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,6% · 696 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 51,5% · 503 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,8% · 667 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 54,1% · 625 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 51,4% · 459 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 55,1% · 481 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,6% · 579 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,8% · 926 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,7% · 606 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 54,5% · 814 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 47,6% · 540 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,0% · 798 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,7% · 674 trận
- Jarvan IV32 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 886 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.113 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 54,6% · 315 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 51,9% · 376 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 49,5% · 747 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,0% · 196 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 54,0% · 795 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,1% · 709 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.289 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 51,6% · 217 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,8% · 865 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 49,5% · 366 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.339 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 57,2% · 145 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,7% · 690 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,0% · 985 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.100 trận
- Syndra30 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.150 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 53,1% · 1.319 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.305 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 51,2% · 459 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 54,7% · 570 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,6% · 448 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 52,8% · 960 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,2% · 1.126 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,4% · 734 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,2% · 645 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,1% · 640 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,9% · 819 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 61,5% · 179 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 50,7% · 304 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,9% · 720 trận
- Yunara45 trận60,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.293 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 51,2% · 2.572 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,8% · 929 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 54,9% · 773 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.328 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 50,8% · 486 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 53,3% · 2.765 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 52,4% · 2.064 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 53,7% · 596 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 56,1% · 1.272 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.184 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 55,4% · 377 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,3% · 650 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,8% · 896 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 49,4% · 237 trận
- Braum33 trận30,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,9% · 964 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.686 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.251 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 56,3% · 894 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.026 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 49,0% · 670 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,6% · 685 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.074 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 52,7% · 702 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.342 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 52,4% · 380 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.913 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 54,6% · 787 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,0% · 334 trận
- Taric5 trận—SoloQ: 49,0% · 259 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 58,6% · 867 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%23.818 lượt chọn trên 466.481cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%221 lượt chọn trên 4.328cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

