Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,0%được chọn trong 907 trên 6.991 trận
- Cấm
- 11,6%401 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,9 điểm96 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 13,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn69 trận56,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.286 trận
- Sion51 trận58,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 854 trận
- Ambessa43 trận53,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.122 trận
- Gnar42 trận59,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.025 trận
- Malphite41 trận53,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.510 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 922 trận
- Renekton30 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.275 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 54,0% · 770 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 49,5% · 784 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 51,3% · 631 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 51,2% · 1.019 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 50,6% · 814 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 52,9% · 695 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.174 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 51,6% · 732 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.835 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.378 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.310 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.142 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 54,7% · 1.348 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.162 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.352 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.368 trận
- Wukong132 trận55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.842 trận
- Jarvan IV84 trận56,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.649 trận
- Xin Zhao54 trận63,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,5% · 512 trận
- Vi50 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 829 trận
- Skarner35 trận57,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 520 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 586 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 54,5% · 958 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 51,6% · 2.317 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 53,0% · 1.236 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 54,2% · 432 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: 57,0% · 172 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 50,9% · 161 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 56,3% · 135 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.555 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,5% · 2.183 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.236 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.169 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,3% · 1.838 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,7% · 1.601 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.837 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,9% · 2.203 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.089 trận
- Syndra96 trận62,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.518 trận
- Viktor85 trận44,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.849 trận
- Ahri71 trận50,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.706 trận
- Orianna55 trận63,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 54,4% · 861 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 944 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.492 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 47,6% · 869 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.266 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.002 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 53,7% · 2.049 trận
- Mel20 trận—SoloQ: 56,4% · 337 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 53,8% · 589 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 48,7% · 476 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 50,2% · 588 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.791 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.695 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.560 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.033 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.218 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.386 trận
- Yunara125 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 4.571 trận
- Xayah73 trận57,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.888 trận
- Jinx63 trận58,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.361 trận
- Kai'Sa58 trận44,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,0% · 3.850 trận
- Ezreal49 trận53,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,7% · 2.219 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.429 trận
- Sivir45 trận55,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.097 trận
- Jhin42 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 4.237 trận
- Ashe38 trận55,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.030 trận
- Corki35 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 981 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.703 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 54,4% · 744 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.620 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 53,9% · 1.676 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 54,3% · 834 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.440 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.477 trận
- Braum79 trận51,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.185 trận
- Lulu66 trận56,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 3.497 trận
- Nautilus60 trận55,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.306 trận
- Rakan60 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.460 trận
- Alistar52 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.007 trận
- Leona48 trận64,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.720 trận
- Milio46 trận63,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.395 trận
- Seraphine45 trận60,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,5% · 968 trận
- Karma42 trận64,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.749 trận
- Rell42 trận38,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.496 trận
- Thresh40 trận42,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.738 trận
- Renata Glasc27 trận—SoloQ: 52,8% · 829 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 47,6% · 769 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 50,8% · 2.249 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 56,6% · 1.392 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 50,6% · 2.639 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.262 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.201 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,9%41.017 lượt chọn trên 693.491cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%618 lượt chọn trên 10.426cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

