Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,8%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 2.925 trên 28.636 trận
Cấm
7,6%1.768 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 13,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,0% từ 48,4% đến 51,7% trên 2.508 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    5,6%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    13,1%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 13,1% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 108.467
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn58% · 65.493
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 354 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 19.366
32%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 198 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,4% · kỳ vọng 51,6% · 101 trận+10,8 điểmSoloQ +0,8
Sion58,1% · kỳ vọng 50,6% · 117 trận+7,5 điểmSoloQ +0,2
K'Sante57,4% · kỳ vọng 52,2% · 122 trận+5,2 điểmSoloQ -0,2
Olaf54,1% · kỳ vọng 47,0% · 74 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Shen57,3% · kỳ vọng 52,3% · 75 trận+5,1 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,7% · kỳ vọng 50,5% · 142 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Skarner58,7% · kỳ vọng 52,6% · 75 trận+6,1 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV54,1% · kỳ vọng 51,6% · 194 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Wukong48,4% · kỳ vọng 47,7% · 246 trận+0,6 điểmSoloQ 0,0
Qiyana51,6% · kỳ vọng 47,4% · 64 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,1% · kỳ vọng 49,2% · 198 trận+8,8 điểmSoloQ -0,4
Lissandra61,5% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+10,2 điểmSoloQ +0,1
Orianna57,0% · kỳ vọng 52,0% · 121 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Sylas53,2% · kỳ vọng 50,4% · 94 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Twisted Fate54,3% · kỳ vọng 48,6% · 46 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,0% · kỳ vọng 47,7% · 324 trận+6,3 điểmSoloQ +1,7
Corki58,3% · kỳ vọng 51,2% · 103 trận+7,0 điểmSoloQ -3,4
Kalista54,4% · kỳ vọng 47,6% · 57 trận+6,8 điểmSoloQ +2,7
Ashe49,2% · kỳ vọng 48,7% · 122 trận+0,5 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma62,6% · kỳ vọng 52,7% · 91 trận+10,0 điểmSoloQ +1,7
Yuumi59,7% · kỳ vọng 49,0% · 67 trận+10,7 điểmSoloQ +2,4
Seraphine56,1% · kỳ vọng 48,8% · 123 trận+7,3 điểmSoloQ +2,4
Nami64,0% · kỳ vọng 53,1% · 50 trận+10,9 điểmSoloQ -0,4
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 48,0% · 57 trận+8,1 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,1% · kỳ vọng 53,1% · 95 trận+8,0 điểmSoloQ -2,7
Mordekaiser59,3% · kỳ vọng 50,8% · 81 trận+8,4 điểmSoloQ +1,3
Garen59,0% · kỳ vọng 47,6% · 39 trận+11,4 điểmSoloQ -1,7
Sion51,1% · kỳ vọng 49,5% · 133 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Ambessa52,6% · kỳ vọng 50,5% · 114 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,7% · kỳ vọng 52,3% · 246 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Lillia58,2% · kỳ vọng 53,3% · 79 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
Graves58,1% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+8,1 điểmSoloQ -0,6
Sylas53,6% · kỳ vọng 51,2% · 110 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV48,9% · kỳ vọng 48,5% · 184 trận+0,4 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora57,5% · kỳ vọng 49,3% · 73 trận+8,3 điểmSoloQ -0,9
Syndra54,3% · kỳ vọng 50,8% · 219 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Galio54,7% · kỳ vọng 49,0% · 75 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Sylas53,4% · kỳ vọng 49,7% · 103 trận+3,7 điểmSoloQ -1,7
Hwei54,0% · kỳ vọng 51,3% · 113 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,7% · kỳ vọng 48,2% · 63 trận+10,6 điểmSoloQ +0,4
Lulu50,5% · kỳ vọng 47,7% · 293 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Poppy61,4% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+10,1 điểmSoloQ -0,8
Nautilus52,5% · kỳ vọng 50,3% · 316 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6
Rell56,1% · kỳ vọng 53,5% · 157 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn139 trận
    50,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.308 trận
  • K'Sante122 trận
    57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 3.034 trận
  • Ambessa119 trận
    47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.030 trận
  • Sion117 trận
    58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.872 trận
  • Malphite110 trận
    50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.590 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong246 trận
    48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.791 trận
  • Jarvan IV194 trận
    54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 3.776 trận
  • Lee Sin182 trận
    47,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 8.305 trận
  • Vi161 trận
    47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.395 trận
  • Xin Zhao142 trận
    57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.547 trận
Mid21 tướng
  • Viktor201 trận
    45,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,0% · 5.373 trận
  • Syndra198 trận
    58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 5.381 trận
  • Ahri183 trận
    44,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.269 trận
  • Orianna121 trận
    57,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.184 trận
  • Sylas94 trận
    53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 4.238 trận
ADC18 tướng
  • Yunara324 trận
    54,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 11.063 trận
  • Jhin208 trận
    51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 11.916 trận
  • Xayah199 trận
    46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.711 trận
  • Caitlyn178 trận
    47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 5.538 trận
  • Jinx167 trận
    47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 8.317 trận
Support19 tướng
  • Braum251 trận
    44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 4.860 trận
  • Nautilus224 trận
    50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 6.128 trận
  • Lulu191 trận
    55,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 8.205 trận
  • Leona162 trận
    50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 4.310 trận
  • Alistar155 trận
    43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 5.569 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%100.065 lượt chọn trên 1.788.908cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,8%1.823 lượt chọn trên 38.304cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,4%G1682 trận trên 7.227
  • 8,7%G2628 trận trên 7.228
  • 8,8%G3+253 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 682 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.