Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.648 trên 18.550 trận
- Cấm
- 6,8%1.191 lượt cấm trên 17.594 trận, so với 14,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.622 trận
- Ambessa64 trận42,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.245 trận
- Renekton61 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 979 trận
- Malphite58 trận51,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.158 trận
- Ornn55 trận47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 330 trận
- Sion54 trận59,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,3% · 563 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.821 trận
- Aatrox52 trận59,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.075 trận
- Mordekaiser48 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 474 trận
- Nasus48 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 52,8% · 707 trận
- Gnar47 trận61,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,9% · 809 trận
- Jax45 trận33,3%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.532 trận
- Shen42 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 468 trận
- Camille41 trận51,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 901 trận
- Olaf39 trận56,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 45,7% · 945 trận
- Fiora31 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.106 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,9% · 2.118 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.241 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.082 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.158 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,1% · 968 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,1% · 968 trận
- Lee Sin148 trận46,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 4.705 trận
- Vi101 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.203 trận
- Wukong90 trận42,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 845 trận
- Sylas88 trận44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.790 trận
- Jarvan IV77 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.245 trận
- Xin Zhao71 trận59,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,5% · 723 trận
- Viego59 trận39,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.397 trận
- Nocturne52 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,8% · 424 trận
- Jayce40 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 873 trận
- Qiyana40 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.131 trận
- Lillia39 trận41,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 790 trận
- Sejuani36 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 206 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,9% · 748 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,3% · 1.167 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.652 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,3% · 868 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 51,6% · 1.343 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,1% · 1.959 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.430 trận
- Viktor87 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 2.209 trận
- Ahri85 trận35,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.263 trận
- Syndra69 trận58,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.720 trận
- Sylas61 trận57,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.935 trận
- LeBlanc57 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.087 trận
- Orianna50 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 870 trận
- Lissandra48 trận62,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.124 trận
- Locke47 trận44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.677 trận
- Yone47 trận44,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.639 trận
- Akali45 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.386 trận
- Aurora44 trận38,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,3% · 785 trận
- Taliyah42 trận47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 568 trận
- Galio38 trận42,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.361 trận
- Xerath38 trận34,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,9% · 615 trận
- Hwei36 trận38,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 710 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.010 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 53,9% · 1.361 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.093 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.311 trận
- Yunara152 trận51,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 4.205 trận
- Jhin150 trận52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 4.929 trận
- Caitlyn113 trận44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.786 trận
- Xayah102 trận42,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.898 trận
- Kai'Sa88 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.357 trận
- Lucian83 trận42,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.021 trận
- Ezreal79 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.444 trận
- Jinx75 trận41,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.401 trận
- Ashe66 trận45,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 590 trận
- Corki52 trận59,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.894 trận
- Sivir52 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 524 trận
- Miss Fortune47 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 844 trận
- Zeri46 trận43,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.575 trận
- Varus42 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 526 trận
- Kalista37 trận62,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.169 trận
- Aphelios34 trận61,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.451 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,6% · 649 trận
- Braum139 trận43,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.716 trận
- Nautilus137 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.580 trận
- Thresh97 trận52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.345 trận
- Leona96 trận42,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.574 trận
- Lulu96 trận55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.028 trận
- Alistar89 trận38,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.492 trận
- Seraphine68 trận51,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,0% · 634 trận
- Poppy60 trận38,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.320 trận
- Rakan58 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.289 trận
- Rell54 trận53,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.485 trận
- Yuumi54 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 57,2% · 1.174 trận
- Milio48 trận39,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 56,0% · 697 trận
- Blitzcrank46 trận56,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.450 trận
- Bard40 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.448 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.193 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 53,1% · 989 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,7% · 786 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%35.352 lượt chọn trên 632.196cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%984 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

