Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,7%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 1.648 trên 18.550 trận
Cấm
6,8%1.191 lượt cấm trên 17.594 trận, so với 14,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,6% từ 46,4% đến 50,8% trên 1.396 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,6%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 48,6% ở nghiệp dư trên 1.396 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 38.856 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    5,6%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    14,7%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 14,7% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 37.815
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến46% · 17.977
Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn (38%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 196 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 4.716
23%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar61,7% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+12,2 điểmSoloQ +0,3
Aatrox59,6% · kỳ vọng 48,0% · 52 trận+11,6 điểmSoloQ +0,8
Sion59,3% · kỳ vọng 49,1% · 54 trận+10,1 điểmSoloQ +0,8
Olaf56,4% · kỳ vọng 46,9% · 39 trận+9,5 điểmSoloQ -2,8
K'Sante55,4% · kỳ vọng 50,6% · 74 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,2% · kỳ vọng 48,4% · 71 trận+10,8 điểmSoloQ -0,2
Qiyana60,0% · kỳ vọng 49,9% · 40 trận+10,1 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 50,3% · 77 trận+1,7 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,5% · kỳ vọng 50,4% · 48 trận+12,1 điểmSoloQ +1,4
Syndra58,0% · kỳ vọng 48,2% · 69 trận+9,8 điểmSoloQ -1,8
Twisted Fate57,6% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
Sylas57,4% · kỳ vọng 50,5% · 61 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Akali53,3% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista62,2% · kỳ vọng 47,5% · 37 trận+14,6 điểmSoloQ +2,9
Yunara51,3% · kỳ vọng 46,2% · 152 trận+5,1 điểmSoloQ +2,6
Corki59,6% · kỳ vọng 51,0% · 52 trận+8,6 điểmSoloQ -3,5
Aphelios61,8% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+8,8 điểmSoloQ -2,5
Ezreal54,4% · kỳ vọng 53,2% · 79 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell53,7% · kỳ vọng 44,5% · 54 trận+9,2 điểmSoloQ +0,6
Yuumi55,6% · kỳ vọng 47,1% · 54 trận+8,5 điểmSoloQ +1,4
Thresh52,6% · kỳ vọng 47,3% · 97 trận+5,2 điểmSoloQ -1,1
Blitzcrank56,5% · kỳ vọng 47,7% · 46 trận+8,8 điểmSoloQ +2,4
Lulu55,2% · kỳ vọng 50,7% · 96 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,4% · kỳ vọng 49,7% · 48 trận+10,7 điểmSoloQ +3,0
Olaf60,0% · kỳ vọng 50,2% · 55 trận+9,8 điểmSoloQ -1,9
Nasus58,3% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+8,1 điểmSoloQ +1,1
Dr. Mundo53,7% · kỳ vọng 47,0% · 41 trận+6,6 điểmSoloQ -2,7
Renekton52,7% · kỳ vọng 49,0% · 55 trận+3,7 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves60,6% · kỳ vọng 48,3% · 33 trận+12,3 điểmSoloQ +0,2
Lillia59,6% · kỳ vọng 51,3% · 52 trận+8,4 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV48,9% · kỳ vọng 46,9% · 90 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
Nocturne51,1% · kỳ vọng 46,1% · 45 trận+5,0 điểmSoloQ +1,8
Sylas51,2% · kỳ vọng 49,3% · 80 trận+2,0 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,0% · kỳ vọng 47,5% · 45 trận+12,5 điểmSoloQ -2,2
Galio58,5% · kỳ vọng 48,0% · 53 trận+10,4 điểmSoloQ -0,4
Sylas55,2% · kỳ vọng 46,6% · 67 trận+8,6 điểmSoloQ -1,1
Syndra55,1% · kỳ vọng 49,0% · 78 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Vex59,0% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+8,7 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,9% · kỳ vọng 49,7% · 51 trận+7,2 điểmSoloQ -0,6
Braum54,8% · kỳ vọng 50,8% · 93 trận+4,0 điểmSoloQ -1,4
Nautilus48,8% · kỳ vọng 47,3% · 160 trận+1,4 điểmSoloQ -1,5
Lulu47,3% · kỳ vọng 46,4% · 165 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Rakan49,1% · kỳ vọng 48,2% · 57 trận+0,9 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante74 trận
    55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.622 trận
  • Ambessa64 trận
    42,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.245 trận
  • Renekton61 trận
    49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 979 trận
  • Malphite58 trận
    51,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.158 trận
  • Ornn55 trận
    47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 330 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin148 trận
    46,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 4.705 trận
  • Vi101 trận
    47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.203 trận
  • Wukong90 trận
    42,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 845 trận
  • Sylas88 trận
    44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.790 trận
  • Jarvan IV77 trận
    51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.245 trận
Mid19 tướng
  • Viktor87 trận
    47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 2.209 trận
  • Ahri85 trận
    35,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.263 trận
  • Syndra69 trận
    58,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.720 trận
  • Sylas61 trận
    57,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.935 trận
  • LeBlanc57 trận
    45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.087 trận
ADC17 tướng
  • Yunara152 trận
    51,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 4.205 trận
  • Jhin150 trận
    52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 4.929 trận
  • Caitlyn113 trận
    44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.786 trận
  • Xayah102 trận
    42,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.898 trận
  • Kai'Sa88 trận
    47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.357 trận
Support17 tướng
  • Braum139 trận
    43,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.716 trận
  • Nautilus137 trận
    51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.580 trận
  • Thresh97 trận
    52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.345 trận
  • Leona96 trận
    42,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.574 trận
  • Lulu96 trận
    55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.028 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%35.352 lượt chọn trên 632.196cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%984 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,8%G1330 trận trên 4.249
  • 7,4%G2316 trận trên 4.254
  • 8,5%G3+155 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 330 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.