Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,2%được chọn trong 2.922 trên 28.598 trận
- Cấm
- 7,6%1.764 lượt cấm trên 23.321 trận, so với 13,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 13,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 6 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa753 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa1.015 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+536 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+800 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa405 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa22 trận—SoloQ: 48,5% · 338 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 48,6% · 259 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 47,9% · 213 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,5% · 220 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,0% · 328 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,3% · 163 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,2% · 303 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,6% · 538 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,9% · 330 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,9% · 409 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 41,9% · 167 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 46,7% · 336 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 48,8% · 256 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,3% · 379 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,2% · 439 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,5% · 264 trận
- Wukong35 trận37,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,9% · 370 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 45,9% · 444 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 46,9% · 843 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 49,5% · 222 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 54,1% · 181 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,6% · 392 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 44,1% · 526 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 43,8% · 265 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 43,7% · 247 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 47,6% · 412 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 45,8% · 489 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 50,0% · 100 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 47,7% · 455 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Ahri31 trận51,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 521 trận
- Orianna30 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 52,2% · 232 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 49,0% · 526 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 52,1% · 564 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,0% · 526 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 43,1% · 580 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 48,1% · 210 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 46,8% · 126 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,4% · 440 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 48,1% · 158 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,9% · 474 trận
- Annie9 trận—SoloQ: 39,3% · 107 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 43,8% · 201 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 46,7% · 317 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,6% · 566 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,7% · 276 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,4% · 239 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 46,2% · 413 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Kai'Sa38 trận55,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.035 trận
- Yunara32 trận25,0%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 49,1% · 971 trận
- Caitlyn31 trận41,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 642 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 47,5% · 1.122 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 52,4% · 397 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 48,0% · 256 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 46,5% · 705 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 46,3% · 521 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 54,8% · 648 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,3% · 580 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,4% · 387 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 54,3% · 223 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,8% · 325 trận
- Lulu40 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 812 trận
- Nautilus33 trận39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 699 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 47,2% · 371 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 42,2% · 464 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 43,4% · 919 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 49,8% · 245 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 46,5% · 488 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,2% · 343 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,1% · 293 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,8% · 472 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 46,2% · 413 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 56,6% · 265 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,9% · 427 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 59,6% · 136 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,7% · 462 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,5% · 438 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 46,1% · 310 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%10.246 lượt chọn trên 1.788.900cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%245 lượt chọn trên 38.304cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

