Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,1%được chọn trong 1.465 trên 28.641 trận
- Cấm
- 3,4%801 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn86 trận45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 42,2% · 346 trận
- Sion76 trận38,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,0% · 279 trận
- K'Sante70 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,2% · 460 trận
- Renekton54 trận44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,4% · 425 trận
- Ambessa53 trận52,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 404 trận
- Gnar45 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 343 trận
- Olaf44 trận45,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 394 trận
- Malphite40 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 467 trận
- Aatrox39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 468 trận
- Jax36 trận63,9%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 54,4% · 432 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 713 trận
- Gwen35 trận40,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 261 trận
- Rumble35 trận45,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 185 trận
- Zaahen35 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,8% · 268 trận
- Camille34 trận47,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 470 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,1% · 557 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 49,6% · 423 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 48,4% · 426 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 52,0% · 404 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,0% · 382 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Wukong137 trận49,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 516 trận
- Lee Sin114 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.544 trận
- Jarvan IV110 trận57,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,4% · 574 trận
- Vi74 trận45,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 277 trận
- Xin Zhao59 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 187 trận
- Trundle46 trận39,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 146 trận
- Nocturne45 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 194 trận
- Lillia44 trận36,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 562 trận
- Qiyana40 trận60,0%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 51,9% · 954 trận
- Sylas39 trận35,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,6% · 562 trận
- Cho'Gath37 trận48,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 446 trận
- Sejuani37 trận48,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 118 trận
- Viego33 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 559 trận
- Pantheon32 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 70 trận
- Zac21 trận—SoloQ: 48,3% · 236 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 54,1% · 656 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 45,6% · 327 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,9% · 446 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,4% · 711 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,8% · 554 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,5% · 744 trận
- Viktor101 trận33,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,4% · 815 trận
- Syndra96 trận44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 832 trận
- Ahri84 trận48,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 745 trận
- Hwei62 trận45,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 380 trận
- Orianna56 trận60,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,5% · 362 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 57,0% · 302 trận
- Ryze45 trận62,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,8% · 244 trận
- Sylas40 trận42,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,9% · 675 trận
- Galio39 trận59,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,7% · 404 trận
- Akali38 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 438 trận
- Lissandra38 trận39,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 348 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 647 trận
- Locke34 trận61,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,3% · 708 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 52,5% · 385 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 50,6% · 243 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 52,7% · 482 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,5% · 569 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,7% · 404 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 52,8% · 481 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,6% · 442 trận
- Yunara120 trận39,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.431 trận
- Caitlyn102 trận46,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 892 trận
- Kai'Sa94 trận47,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.357 trận
- Jinx85 trận55,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.061 trận
- Jhin80 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.359 trận
- Tristana75 trận41,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 959 trận
- Lucian69 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,3% · 604 trận
- Sivir69 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 339 trận
- Ashe66 trận40,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 398 trận
- Ezreal64 trận59,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 56,0% · 810 trận
- Xayah55 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 493 trận
- Aphelios44 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 744 trận
- Zeri36 trận44,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 618 trận
- Ziggs28 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,3% · 317 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 47,1% · 471 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,0% · 435 trận
- Lulu123 trận44,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.210 trận
- Nautilus104 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 990 trận
- Braum81 trận49,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 543 trận
- Milio79 trận38,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,2% · 551 trận
- Leona77 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 630 trận
- Rell70 trận45,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 550 trận
- Seraphine68 trận44,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 387 trận
- Thresh62 trận56,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.307 trận
- Karma58 trận62,1%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,6% · 595 trận
- Rakan56 trận39,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 435 trận
- Blitzcrank49 trận53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 599 trận
- Bard48 trận43,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 609 trận
- Alistar44 trận38,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,1% · 618 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,1% · 629 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 52,7% · 455 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 49,7% · 451 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,8% · 673 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.655 lượt chọn trên 1.788.903cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%809 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

