Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 1.449 trên 28.372 trận
Cấm
3,4%788 lượt cấm trên 23.112 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,5% từ 45,3% đến 61,4% trên 101 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Titanic Hydra, Dead Man's Plate và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm73% · 3.041
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 2.375
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 64
30%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dead Man's Plate
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop10%6,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop10%27% · tướng hỗ trợ: 17%
  3. Damage của độitop20%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 92 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

437+149 so với 288
605+264 so với 342
570+182 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ437 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ605 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ570 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+493 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+579 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ728 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 52,6% · 97 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 49,2% · 124 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 54,2% · 131 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 46,0% · 50 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 43,9% · 98 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 51,3% · 372 trận
  • Lillia6 trận
    —SoloQ: 52,9% · 140 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 96 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 53,0% · 151 trận
Mid4 tướng
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 41,1% · 158 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 47,0% · 247 trận
  • Lissandra6 trận
    —SoloQ: 48,2% · 112 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 50,5% · 190 trận
ADC8 tướng
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 45,1% · 133 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 419 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: 51,5% · 103 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 53,0% · 185 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 49,6% · 234 trận
Support8 tướng
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 47,1% · 297 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 46,2% · 130 trận
  • Seraphine10 trận
    —SoloQ: 50,9% · 110 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 43,3% · 180 trận
  • Rakan6 trận
    —SoloQ: 45,9% · 133 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.705 lượt chọn trên 1.794.593cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%63 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,3%G119 trận trên 7.177
  • 0,3%G219 trận trên 7.178
  • 0,5%G3+13 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.