Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,3%được chọn trong 513 trên 6.991 trận
- Cấm
- 4,3%149 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 42,1% · 221 trận
- Sion42 trận38,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 148 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 52,8% · 176 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 59,2% · 169 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 48,1% · 187 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 60,8% · 204 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 51,1% · 229 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 48,3% · 143 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,1% · 268 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 56,6% · 122 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 54,5% · 134 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,4% · 241 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,8% · 235 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,7% · 342 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,3% · 244 trận
- Wukong71 trận50,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 268 trận
- Jarvan IV53 trận54,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 335 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 128 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 50,6% · 496 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 56,5% · 85 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 54,8% · 104 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 58,1% · 74 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,3% · 509 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 49,2% · 63 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,7% · 298 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 61,3% · 31 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,6% · 266 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Viktor58 trận36,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,1% · 348 trận
- Syndra40 trận42,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 450 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 425 trận
- Hwei32 trận53,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,8% · 201 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 57,4% · 115 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 55,9% · 195 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 58,1% · 155 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,8% · 368 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 50,0% · 100 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 52,4% · 105 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 50,0% · 108 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,6% · 190 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,1% · 311 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 55,6% · 279 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Yunara51 trận39,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 724 trận
- Caitlyn39 trận43,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 414 trận
- Tristana35 trận42,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 520 trận
- Sivir34 trận55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 194 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 597 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 459 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 52,2% · 186 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 59,9% · 352 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 58,6% · 278 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 54,1% · 584 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 47,6% · 309 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 50,6% · 316 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 51,0% · 143 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,1% · 276 trận
- Lulu56 trận39,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,8% · 597 trận
- Rell40 trận45,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 299 trận
- Braum37 trận45,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 296 trận
- Milio36 trận38,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 311 trận
- Nautilus32 trận43,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 475 trận
- Seraphine30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,4% · 196 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 52,8% · 309 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 44,6% · 224 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 51,3% · 312 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 53,9% · 308 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 50,2% · 614 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 51,6% · 289 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,0% · 416 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,1% · 460 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,2% · 235 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.374 lượt chọn trên 693.488cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%373 lượt chọn trên 10.426cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

