Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 755 trên 18.492 trận
- Cấm
- 3,3%580 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,6% · 221 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 39,1% · 46 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 57,8% · 128 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 55,0% · 218 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 54,8% · 168 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 55,8% · 77 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 52,3% · 107 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 59,2% · 49 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 53,3% · 135 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 40,3% · 67 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 56,7% · 60 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,0% · 108 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,2% · 226 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 41,2% · 131 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 58,5% · 130 trận
- Lee Sin73 trận49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 844 trận
- Wukong53 trận45,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 104 trận
- Jarvan IV33 trận63,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 51,2% · 123 trận
- Vi32 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,8% · 113 trận
- Lillia31 trận35,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 43,1% · 144 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 52,2% · 201 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 56,0% · 309 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,4% · 163 trận
- Zac15 trận—SoloQ: 62,3% · 53 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 55,4% · 101 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 42,3% · 163 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 54,8% · 42 trận
- Syndra38 trận55,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,7% · 218 trận
- Ahri36 trận47,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,0% · 151 trận
- Viktor31 trận29,0%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 53,8% · 275 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 58,2% · 244 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 41,9% · 124 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 53,4% · 161 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 46,6% · 189 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,6% · 207 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 55,0% · 240 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 51,8% · 112 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,4% · 161 trận
- Kai'Sa52 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 515 trận
- Yunara51 trận39,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
- Jhin49 trận59,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,7% · 464 trận
- Caitlyn43 trận46,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 288 trận
- Jinx40 trận55,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,2% · 316 trận
- Lucian40 trận45,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,8% · 197 trận
- Ezreal33 trận60,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,6% · 304 trận
- Ashe30 trận33,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,3% · 89 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 39,7% · 68 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 53,7% · 324 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,0% · 243 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 60,0% · 110 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 49,4% · 83 trận
- Nautilus55 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,1% · 323 trận
- Lulu51 trận49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 411 trận
- Leona44 trận59,1%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,6% · 168 trận
- Braum38 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 137 trận
- Milio35 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,0% · 120 trận
- Thresh34 trận44,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 427 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 54,3% · 70 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,4% · 166 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 55,3% · 197 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 37,6% · 210 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 49,4% · 81 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 53,4% · 146 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.159 lượt chọn trên 632.196cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%316 lượt chọn trên 23.550cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

