Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 97 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 755 trên 18.492 trận
Cấm
3,3%580 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,9% từ 44,4% đến 51,4% trên 551 trậnSoloQ 51,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,9%
    SoloQ
    51,8%
    Tỉ lệ thắng 47,9% ở nghiệp dư trên 551 trận, so với 51,8% ở soloQ trên 4.616 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,7%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt83% · 3.845
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.610
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 484
36%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
  2. Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

368-15 so với 383
7950 so với 796
1.131+76 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV63,6% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+13,9 điểmSoloQ -2,6
Wukong45,3% · kỳ vọng 43,5% · 53 trận+1,8 điểmSoloQ +2,3
Lee Sin49,3% · kỳ vọng 49,1% · 73 trận+0,2 điểmSoloQ +0,4
Vi50,0% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,3% · kỳ vọng 47,5% · 38 trận+7,8 điểmSoloQ +2,2
Ahri47,2% · kỳ vọng 45,1% · 36 trận+2,1 điểmSoloQ -8,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,0% · kỳ vọng 43,7% · 40 trận+11,3 điểmSoloQ +2,5
Jhin59,2% · kỳ vọng 52,0% · 49 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Ezreal60,6% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa48,1% · kỳ vọng 47,4% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn46,5% · kỳ vọng 45,8% · 43 trận+0,8 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,1% · kỳ vọng 47,1% · 44 trận+12,0 điểmSoloQ +0,8
Braum50,0% · kỳ vọng 45,6% · 38 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Nautilus50,9% · kỳ vọng 49,1% · 55 trận+1,8 điểmSoloQ +2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa51,5% · kỳ vọng 47,4% · 33 trận+4,1 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,9% · kỳ vọng 48,0% · 51 trận+6,9 điểmSoloQ +1,6
Ahri52,5% · kỳ vọng 50,7% · 40 trận+1,8 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara64,3% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+14,1 điểmSoloQ +1,8
Jhin48,0% · kỳ vọng 43,8% · 50 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+4,6 điểmSoloQ -3,2
Jinx56,3% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,9% · kỳ vọng 49,2% · 36 trận+14,7 điểmSoloQ +1,4
Nautilus51,1% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+4,4 điểmSoloQ -3,1
Seraphine53,3% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 51,6% · 221 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 54,1% · 74 trận
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: 39,1% · 46 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 57,8% · 128 trận
  • Yone24 trận
    —SoloQ: 55,0% · 218 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin73 trận
    49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 844 trận
  • Wukong53 trận
    45,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 104 trận
  • Jarvan IV33 trận
    63,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 51,2% · 123 trận
  • Vi32 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,8% · 113 trận
  • Lillia31 trận
    35,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 43,1% · 144 trận
Mid19 tướng
  • Syndra38 trận
    55,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,7% · 218 trận
  • Ahri36 trận
    47,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,0% · 151 trận
  • Viktor31 trận
    29,0%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 53,8% · 275 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 58,2% · 244 trận
  • Lissandra25 trận
    —SoloQ: 41,9% · 124 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa52 trận
    48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 515 trận
  • Yunara51 trận
    39,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
  • Jhin49 trận
    59,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,7% · 464 trận
  • Caitlyn43 trận
    46,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 288 trận
  • Jinx40 trận
    55,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,2% · 316 trận
Support16 tướng
  • Nautilus55 trận
    50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,1% · 323 trận
  • Lulu51 trận
    49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 411 trận
  • Leona44 trận
    59,1%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,6% · 168 trận
  • Braum38 trận
    50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 137 trận
  • Milio35 trận
    40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,0% · 120 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.159 lượt chọn trên 632.196cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%316 lượt chọn trên 23.550cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,8%106 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,8%G1118 trận trên 4.243
  • 3,6%G2151 trận trên 4.243
  • 3,2%G3+58 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 118 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.