Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.132 trên 28.466 trận
- Cấm
- 2,6%611 lượt cấm trên 23.195 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,6%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion54 trận42,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 287 trận
- Malphite50 trận38,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,7% · 567 trận
- K'Sante46 trận56,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,7% · 445 trận
- Renekton46 trận37,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 542 trận
- Ornn42 trận40,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 370 trận
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,0% · 515 trận
- Shen37 trận56,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 332 trận
- Dr. Mundo34 trận29,4%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 46,1% · 308 trận
- Gnar32 trận34,4%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 45,1% · 375 trận
- Aatrox30 trận43,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 436 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 44,0% · 307 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 51,3% · 279 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 52,6% · 304 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 55,1% · 374 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 49,9% · 517 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 55,8% · 573 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 53,6% · 666 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,3% · 535 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,7% · 655 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,4% · 445 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,7% · 567 trận
- Wukong82 trận39,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 591 trận
- Lee Sin68 trận38,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.242 trận
- Jarvan IV60 trận48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 666 trận
- Vi57 trận47,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,1% · 377 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 244 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 595 trận
- Sejuani32 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 136 trận
- Nocturne30 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 57,5% · 240 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 60,7% · 275 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 46,2% · 132 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 45,9% · 436 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 51,1% · 816 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 56,6% · 576 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 44,9% · 405 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 49,4% · 89 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,7% · 785 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 55,4% · 738 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,2% · 633 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 50,1% · 499 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,6% · 662 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 48,5% · 406 trận
- Ahri72 trận38,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 805 trận
- Syndra59 trận44,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 744 trận
- Viktor57 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,2% · 772 trận
- Sylas46 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 632 trận
- Orianna41 trận56,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 329 trận
- Akali33 trận54,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 55,2% · 556 trận
- Aurora33 trận51,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 343 trận
- Lissandra33 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 433 trận
- Hwei32 trận31,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,7% · 353 trận
- Yone32 trận37,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 738 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 52,2% · 450 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,2% · 744 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 54,1% · 231 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 49,8% · 207 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 49,8% · 291 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 49,6% · 524 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,2% · 450 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,4% · 565 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,3% · 574 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,2% · 634 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 58,6% · 497 trận
- Caitlyn105 trận52,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.183 trận
- Kai'Sa105 trận38,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.394 trận
- Yunara66 trận31,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.122 trận
- Ezreal59 trận59,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,7% · 929 trận
- Lucian48 trận35,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 54,7% · 567 trận
- Sivir48 trận39,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 540 trận
- Jinx47 trận44,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 950 trận
- Aphelios38 trận57,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,1% · 843 trận
- Jhin37 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.806 trận
- Zeri34 trận38,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 495 trận
- Ashe33 trận57,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,9% · 368 trận
- Xayah33 trận27,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 47,3% · 349 trận
- Tristana31 trận61,3%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,1% · 859 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 53,1% · 388 trận
- Smolder15 trận—SoloQ: 49,4% · 231 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,4% · 454 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 46,2% · 422 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 53,5% · 692 trận
- Nautilus96 trận34,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.090 trận
- Lulu73 trận38,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.076 trận
- Leona56 trận39,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 746 trận
- Thresh55 trận54,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.254 trận
- Karma48 trận52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 654 trận
- Rakan48 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,1% · 538 trận
- Rell44 trận50,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,0% · 516 trận
- Braum41 trận51,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,7% · 379 trận
- Milio39 trận43,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 348 trận
- Alistar38 trận52,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 626 trận
- Bard37 trận37,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 746 trận
- Seraphine37 trận54,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,6% · 411 trận
- Blitzcrank36 trận55,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,2% · 765 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 50,1% · 429 trận
- Morgana24 trận—SoloQ: 51,7% · 209 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 47,8% · 575 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,2% · 728 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,0% · 514 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.987 lượt chọn trên 1.794.600cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%555 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

