Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,2%được chọn trong 3.783 trên 28.636 trận
- Cấm
- 8,0%1.879 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm101 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,2%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn220 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.051 trận
- Ambessa170 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.199 trận
- K'Sante167 trận55,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.176 trận
- Sion164 trận54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 817 trận
- Olaf148 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.100 trận
- Renekton137 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.277 trận
- Malphite123 trận57,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.544 trận
- Aatrox116 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.337 trận
- Dr. Mundo113 trận56,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 871 trận
- Shen96 trận51,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 943 trận
- Camille93 trận48,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.328 trận
- Mordekaiser92 trận62,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,8% · 813 trận
- Gnar91 trận60,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 971 trận
- Zaahen91 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 787 trận
- Nasus83 trận43,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 881 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.946 trận
- Jax70 trận37,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.334 trận
- Jayce54 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.637 trận
- Fiora39 trận64,1%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.227 trận
- Garen39 trận48,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.214 trận
- Irelia34 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.134 trận
- Gangplank32 trận59,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.241 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 49,0% · 1.209 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.209 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.544 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.637 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.209 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.544 trận
- Jarvan IV323 trận48,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.883 trận
- Wukong318 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.656 trận
- Lee Sin267 trận50,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.183 trận
- Vi205 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 933 trận
- Xin Zhao188 trận58,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 640 trận
- Sylas184 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.821 trận
- Nocturne122 trận57,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 696 trận
- Qiyana98 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.116 trận
- Sejuani90 trận56,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,3% · 402 trận
- Cho'Gath88 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.201 trận
- Viego80 trận47,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.700 trận
- Skarner68 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 387 trận
- Jayce61 trận55,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 556 trận
- Lillia61 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.056 trận
- Pantheon54 trận64,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,7% · 203 trận
- Kha'Zix51 trận45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.060 trận
- Graves46 trận60,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.925 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.059 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,3% · 1.782 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 47,6% · 1.121 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.201 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.135 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 49,0% · 1.672 trận
- Ahri259 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.129 trận
- Viktor239 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.168 trận
- Syndra229 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.080 trận
- Sylas218 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.138 trận
- Orianna174 trận53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 962 trận
- Mel150 trận53,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 597 trận
- Yone108 trận40,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.853 trận
- Hwei103 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 960 trận
- Xerath102 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 820 trận
- Lissandra101 trận64,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.054 trận
- Aurora89 trận56,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 847 trận
- LeBlanc87 trận43,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.249 trận
- Galio83 trận51,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.202 trận
- Locke83 trận49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.079 trận
- Akali79 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.474 trận
- Twisted Fate61 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.450 trận
- Yasuo50 trận52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.579 trận
- Zed49 trận34,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.513 trận
- Galio41 trận61,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.202 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 46,8% · 1.232 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.403 trận
- Yunara352 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 4.076 trận
- Caitlyn326 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.955 trận
- Ashe231 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.439 trận
- Jinx224 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.378 trận
- Ezreal215 trận54,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.697 trận
- Jhin215 trận54,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.574 trận
- Kai'Sa185 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.477 trận
- Lucian185 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.729 trận
- Sivir142 trận47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 966 trận
- Aphelios137 trận48,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.223 trận
- Xayah125 trận49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.276 trận
- Tristana123 trận43,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,3% · 2.386 trận
- Zeri104 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.560 trận
- Miss Fortune84 trận56,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 993 trận
- Varus79 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 723 trận
- Kalista69 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.349 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.294 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.042 trận
- Lulu448 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 4.156 trận
- Nautilus317 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.725 trận
- Milio275 trận53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.777 trận
- Karma226 trận50,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.233 trận
- Blitzcrank213 trận46,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.057 trận
- Braum203 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.150 trận
- Thresh170 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.711 trận
- Leona162 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.600 trận
- Rell113 trận55,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,1% · 1.253 trận
- Rakan108 trận54,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.127 trận
- Bard94 trận44,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.632 trận
- Yuumi94 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.280 trận
- Mel75 trận64,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 245 trận
- Nami74 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.393 trận
- Neeko74 trận52,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 471 trận
- Alistar68 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.267 trận
- Soraka33 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.206 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.984 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.467 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%41.835 lượt chọn trên 1.788.901cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.188 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%212 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

