Hồ sơ tướng · Support

Seraphine

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,6%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 454 trên 2.915 trận
Cấm
14,0%297 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support55,9% từ 51,7% đến 59,9% trên 392 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,9%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 55,9% ở nghiệp dư trên 392 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 15.966 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    2,9%
    6,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    6,3%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 6,3% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery73% · 11.686
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu88% · 14.110
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 49% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 5
6%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Morellonomicon

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,0% · kỳ vọng 58,9% · 35 trận+1,1 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri65,8% · kỳ vọng 54,6% · 38 trận+11,2 điểmSoloQ -4,6
Syndra54,1% · kỳ vọng 52,3% · 37 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,3% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+0,4 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,5% · kỳ vọng 54,4% · 31 trận+10,1 điểmSoloQ -1,6
Lucian60,0% · kỳ vọng 58,5% · 30 trận+1,5 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,6% · kỳ vọng 53,0% · 36 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 56,0% · 50 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,3% · kỳ vọng 57,3% · 30 trận+6,0 điểmSoloQ +3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn29 trận
    —SoloQ: 48,2% · 398 trận
  • Olaf26 trận
    —SoloQ: 44,8% · 288 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 45,5% · 387 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 54,5% · 297 trận
  • Dr. Mundo17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 331 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong46 trận
    47,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,4% · 665 trận
  • Jarvan IV36 trận
    58,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 575 trận
  • Xin Zhao35 trận
    60,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 195 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 48,6% · 208 trận
  • Nocturne14 trận
    —SoloQ: 51,4% · 278 trận
Mid17 tướng
  • Ahri38 trận
    65,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 44,2% · 701 trận
  • Syndra37 trận
    54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 678 trận
  • Viktor35 trận
    54,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 719 trận
  • Sylas25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 570 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 43,2% · 280 trận
ADC16 tướng
  • Ashe37 trận
    48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 510 trận
  • Ezreal31 trận
    64,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 817 trận
  • Lucian30 trận
    60,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 620 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.245 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 52,2% · 910 trận
Support18 tướng
  • Milio44 trận
    59,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 659 trận
  • Karma40 trận
    60,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 626 trận
  • Nautilus36 trận
    55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 744 trận
  • Lulu31 trận
    51,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 952 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 52,3% · 392 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%13.746 lượt chọn trên 466.478cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,8%295 lượt chọn trên 4.328cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%212 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,2%G1108 trận trên 817
  • 13,8%G2113 trận trên 817
  • 12,7%G3+45 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 108 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.