Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 625 trên 28.625 trận
- Cấm
- 1,2%271 lượt cấm trên 23.347 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.049 trận
- K'Sante33 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.033 trận
- Sion33 trận72,7%chênh lệch +24,0 điểmSoloQ: 51,8% · 801 trận
- Renekton31 trận25,8%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.218 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 52,1% · 1.099 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 49,8% · 859 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.322 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.411 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 50,4% · 792 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.823 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 46,8% · 1.293 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 52,4% · 792 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.185 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 50,5% · 798 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 51,3% · 741 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.215 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,0% · 992 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.378 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.163 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.055 trận
- Jarvan IV55 trận58,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.626 trận
- Wukong52 trận36,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.466 trận
- Lee Sin46 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.860 trận
- Vi36 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 835 trận
- Xin Zhao32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,0% · 531 trận
- Sylas30 trận63,3%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.504 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 52,4% · 622 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.547 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,7% · 475 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,2% · 969 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 58,0% · 157 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,9% · 938 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,5% · 978 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.789 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 46,5% · 1.573 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.103 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.076 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.916 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.820 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.576 trận
- Viktor54 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.875 trận
- Ahri50 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.989 trận
- Syndra44 trận40,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.954 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 50,9% · 1.416 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 47,5% · 846 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 51,4% · 833 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.760 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.017 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.348 trận
- Azir18 trận—SoloQ: 47,3% · 457 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 45,7% · 1.299 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,5% · 759 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.757 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,0% · 498 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.020 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.176 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.487 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.696 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.017 trận
- Caitlyn55 trận40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.497 trận
- Yunara50 trận56,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.471 trận
- Lucian48 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.695 trận
- Jinx46 trận30,4%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.127 trận
- Kai'Sa45 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.343 trận
- Ezreal44 trận47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 57,0% · 2.137 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.883 trận
- Xayah31 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.038 trận
- Sivir30 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,5% · 839 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 48,6% · 1.919 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,9% · 2.433 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 47,6% · 679 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.471 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.099 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,9% · 944 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.163 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.256 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.013 trận
- Lulu73 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.723 trận
- Nautilus53 trận52,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.400 trận
- Milio40 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.319 trận
- Leona39 trận38,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.535 trận
- Thresh35 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 3.342 trận
- Seraphine33 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.206 trận
- Blitzcrank32 trận31,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.941 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.725 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 46,2% · 970 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.003 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.148 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.392 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,1% · 2.554 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 52,1% · 1.474 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.246 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.522 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 46,6% · 1.565 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%39.110 lượt chọn trên 1.788.901cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%398 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

