Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,3%được chọn trong 610 trên 18.653 trận
- Cấm
- 3,8%681 lượt cấm trên 17.697 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 257 trận
- Aatrox33 trận57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,1% · 283 trận
- Ambessa30 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,1% · 428 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 52,5% · 551 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 44,5% · 492 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,7% · 262 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 51,3% · 569 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 45,1% · 153 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 54,8% · 228 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 40,2% · 122 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Yorick15 trận—SoloQ: 54,4% · 195 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 49,7% · 175 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 53,3% · 184 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,8% · 389 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 44,7% · 275 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,5% · 372 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 38,6% · 207 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 54,2% · 288 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Lee Sin56 trận46,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.222 trận
- Wukong49 trận59,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,2% · 238 trận
- Vi38 trận57,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,2% · 346 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 465 trận
- Jarvan IV32 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 350 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 46,1% · 193 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 51,4% · 214 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 52,2% · 358 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 48,2% · 573 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 47,5% · 40 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,8% · 231 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 47,5% · 217 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,1% · 397 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 46,4% · 97 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 56,9% · 295 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 53,2% · 297 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 47,5% · 217 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,9% · 356 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 45,4% · 549 trận
- Syndra31 trận64,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,2% · 425 trận
- Ahri30 trận36,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 47,1% · 274 trận
- Viktor30 trận33,3%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 51,4% · 552 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 44,1% · 263 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 50,6% · 504 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 46,6% · 247 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 47,6% · 519 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 41,8% · 201 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,3% · 447 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 52,4% · 189 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 52,0% · 356 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,6% · 339 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 50,3% · 165 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 46,6% · 339 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,0% · 253 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,6% · 362 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,9% · 349 trận
- Xayah51 trận54,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,9% · 361 trận
- Ezreal50 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,8% · 682 trận
- Kai'Sa44 trận47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.074 trận
- Lucian43 trận48,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 442 trận
- Caitlyn42 trận31,0%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 53,7% · 585 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.125 trận
- Yunara35 trận62,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,6% · 861 trận
- Jinx34 trận55,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,6% · 566 trận
- Ashe30 trận56,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,1% · 143 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 50,2% · 590 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 47,6% · 743 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 53,8% · 156 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 45,9% · 392 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 44,6% · 195 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 54,5% · 325 trận
- Nautilus52 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 732 trận
- Lulu51 trận52,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 814 trận
- Braum40 trận32,5%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 45,6% · 333 trận
- Thresh39 trận46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,4% · 845 trận
- Milio36 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,8% · 210 trận
- Rakan31 trận48,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,3% · 352 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 49,7% · 145 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 46,6% · 483 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 45,1% · 441 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 42,5% · 520 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,9% · 357 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 48,3% · 143 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 53,3% · 270 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.852 lượt chọn trên 632.193cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%330 lượt chọn trên 23.550cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%283 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

