Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,6%Hạng 80 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 323 trên 6.991 trận
Cấm
5,0%174 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top55,4% từ 50,7% đến 60,0% trên 307 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,4%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 55,4% ở nghiệp dư trên 307 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 7.127 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,9%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    74%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (74%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 4.909
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 5.301
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 310 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 678
29%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,0% · kỳ vọng 55,4% · 41 trận+5,6 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,9% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu66,7% · kỳ vọng 58,4% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi63,2% · kỳ vọng 55,8% · 38 trận+7,4 điểmSoloQ +6,9
Jarvan IV57,9% · kỳ vọng 54,7% · 57 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone66,7% · kỳ vọng 57,3% · 33 trận+9,3 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin65,7% · kỳ vọng 57,4% · 35 trận+8,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn40 trận
    52,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,3% · 225 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 50,6% · 237 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 45,7% · 140 trận
  • Galio21 trận
    —SoloQ: 43,2% · 95 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 170 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong41 trận
    61,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 265 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 51,2% · 258 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 54,7% · 139 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 44,9% · 89 trận
  • Skarner18 trận
    —SoloQ: 49,4% · 87 trận
Mid16 tướng
  • Viktor35 trận
    48,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 273 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 45,9% · 370 trận
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 46,7% · 405 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 52,7% · 146 trận
  • Locke14 trận
    —SoloQ: 50,3% · 324 trận
ADC15 tướng
  • Yunara35 trận
    62,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,7% · 597 trận
  • Jinx31 trận
    54,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 387 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 43,8% · 368 trận
  • Xayah26 trận
    —SoloQ: 45,0% · 218 trận
  • Sivir23 trận
    —SoloQ: 54,9% · 142 trận
Support15 tướng
  • Nautilus35 trận
    45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 416 trận
  • Lulu30 trận
    66,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,6% · 487 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 262 trận
  • Karma25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 292 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 194 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%6.393 lượt chọn trên 693.482cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%233 lượt chọn trên 10.426cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%283 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,2%G190 trận trên 2.122
  • 4,0%G285 trận trên 2.122
  • 5,2%G3+36 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 90 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.