Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 657 trên 28.443 trận
- Cấm
- 2,3%540 lượt cấm trên 23.173 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,9 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton32 trận37,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 56,2% · 699 trận
- Ambessa30 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 618 trận
- Jax30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.221 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,4% · 609 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,3% · 537 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,1% · 840 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 51,3% · 534 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 49,7% · 394 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,3% · 437 trận
- Rumble20 trận—SoloQ: 50,0% · 288 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,4% · 843 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 46,3% · 601 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 50,7% · 402 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 50,9% · 615 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,1% · 242 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,6% · 837 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,6% · 856 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,0% · 638 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,1% · 730 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,4% · 843 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 730 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,6% · 531 trận
- Lee Sin58 trận39,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.865 trận
- Wukong53 trận47,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 761 trận
- Vi48 trận39,6%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,6% · 515 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 752 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,4% · 385 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 54,5% · 508 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 48,8% · 858 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 53,4% · 305 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 43,6% · 163 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 55,4% · 222 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 51,2% · 861 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,6% · 935 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 53,1% · 113 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 55,7% · 972 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 45,8% · 506 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.198 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,7% · 777 trận
- Viktor39 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.070 trận
- Ahri38 trận60,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.007 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.062 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 51,0% · 522 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 51,2% · 857 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 49,2% · 788 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 53,6% · 470 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,3% · 949 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.036 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 47,7% · 415 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,6% · 634 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 52,9% · 616 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 46,8% · 581 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,0% · 1.031 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 47,0% · 355 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 52,9% · 616 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 53,8% · 836 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,2% · 683 trận
- Yunara54 trận40,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.925 trận
- Caitlyn53 trận35,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.219 trận
- Jinx39 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.439 trận
- Ashe37 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 520 trận
- Kai'Sa37 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.102 trận
- Ezreal36 trận52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 57,6% · 1.265 trận
- Xayah34 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 762 trận
- Jhin33 trận60,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.315 trận
- Lucian32 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,3% · 878 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 53,3% · 448 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.207 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 52,1% · 826 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 48,0% · 350 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 54,3% · 464 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 51,2% · 737 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.365 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 47,9% · 476 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,5% · 596 trận
- Nautilus54 trận40,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.491 trận
- Lulu52 trận59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.702 trận
- Braum45 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 779 trận
- Leona39 trận38,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,5% · 877 trận
- Seraphine37 trận70,3%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 52,9% · 533 trận
- Milio32 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 608 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 677 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,9% · 1.707 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 54,4% · 908 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 47,8% · 1.067 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 51,9% · 643 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 50,2% · 916 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,4% · 799 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,2% · 759 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,1% · 858 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%21.062 lượt chọn trên 1.794.583cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%359 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

