Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 929 trên 28.455 trận
- Cấm
- 6,1%1.414 lượt cấm trên 23.184 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +20,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,2 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +20,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus48 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 484 trận
- Sion46 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 42,3% · 409 trận
- Yone45 trận33,3%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 42,7% · 963 trận
- K'Sante43 trận55,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 522 trận
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,0% · 426 trận
- Irelia38 trận57,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 539 trận
- Gnar35 trận48,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 439 trận
- Renekton35 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 609 trận
- Aatrox32 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 625 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,7% · 608 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.784 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 43,2% · 359 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,7% · 262 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,5% · 400 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 52,5% · 335 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,0% · 504 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 43,5% · 542 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,6% · 467 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,3% · 774 trận
- Jarvan IV75 trận48,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 778 trận
- Lee Sin74 trận43,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.617 trận
- Wukong71 trận40,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,0% · 729 trận
- Sylas55 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 770 trận
- Vi54 trận46,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 430 trận
- Xin Zhao38 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,0% · 298 trận
- Sejuani37 trận67,6%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 46,1% · 167 trận
- Nocturne35 trận54,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 269 trận
- Viego35 trận54,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 782 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 51,3% · 534 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 44,9% · 474 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,5% · 455 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,6% · 863 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,4% · 859 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.047 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,7% · 798 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 43,9% · 487 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 43,2% · 484 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,4% · 601 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,3% · 804 trận
- Viktor74 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.098 trận
- Ahri49 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 938 trận
- Syndra49 trận38,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,2% · 939 trận
- Orianna38 trận60,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 444 trận
- Sylas35 trận62,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,3% · 871 trận
- Aurora31 trận35,5%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 47,5% · 406 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 51,4% · 919 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 43,8% · 356 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 48,4% · 668 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 48,3% · 602 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,5% · 315 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 47,9% · 453 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 44,8% · 708 trận
- Cassiopeia21 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 44,2% · 504 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 43,1% · 615 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,5% · 569 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,7% · 724 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,0% · 698 trận
- Caitlyn79 trận54,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.205 trận
- Jhin70 trận61,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.060 trận
- Ezreal66 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.197 trận
- Kai'Sa62 trận48,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.778 trận
- Yunara62 trận37,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.788 trận
- Jinx54 trận46,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.439 trận
- Xayah41 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 684 trận
- Zeri41 trận36,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 43,2% · 718 trận
- Ashe36 trận61,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,0% · 525 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.237 trận
- Lucian35 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 834 trận
- Aphelios32 trận68,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.001 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 489 trận
- Sivir31 trận74,2%chênh lệch +20,2 điểmSoloQ: 48,3% · 414 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 51,0% · 345 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,3% · 569 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 45,9% · 577 trận
- Nautilus81 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.312 trận
- Lulu64 trận53,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.520 trận
- Thresh61 trận44,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.592 trận
- Leona59 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 860 trận
- Braum56 trận46,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 43,5% · 676 trận
- Blitzcrank48 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,3% · 920 trận
- Rakan41 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 633 trận
- Rell37 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,7% · 666 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 538 trận
- Milio36 trận72,2%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 53,9% · 525 trận
- Karma31 trận48,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 876 trận
- Bard30 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 790 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,5% · 605 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,4% · 849 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,0% · 755 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,7% · 744 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.218 lượt chọn trên 1.794.583cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%553 lượt chọn trên 38.304cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

