LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.703 trên 28.639 trận
- Cấm
- 17,1%3.989 lượt cấm trên 23.359 trận, so với 24,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 24,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa86 trận60,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 56,0% · 1.449 trận
- K'Sante85 trận57,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.455 trận
- Ornn70 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.085 trận
- Gnar69 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.090 trận
- Renekton69 trận53,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.412 trận
- Sion69 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 894 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.592 trận
- Malphite55 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.625 trận
- Aatrox53 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.394 trận
- Camille51 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.686 trận
- Mordekaiser46 trận56,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 892 trận
- Shen43 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.034 trận
- Jax42 trận59,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.470 trận
- Dr. Mundo41 trận41,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,3% · 962 trận
- Nasus41 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 916 trận
- Garen30 trận46,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.171 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,5% · 2.112 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.394 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.491 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.322 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.261 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,5% · 2.112 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.625 trận
- Lee Sin150 trận54,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.935 trận
- Jarvan IV123 trận61,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.139 trận
- Wukong120 trận45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.675 trận
- Vi110 trận46,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.225 trận
- Sylas90 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.070 trận
- Xin Zhao72 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 694 trận
- Viego61 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.968 trận
- Nocturne55 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,2% · 774 trận
- Lillia52 trận40,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.243 trận
- Qiyana42 trận54,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.866 trận
- Kha'Zix35 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.226 trận
- Cho'Gath34 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.099 trận
- Jayce34 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,6% · 676 trận
- Naafiri34 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 829 trận
- Sejuani31 trận64,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,7% · 409 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 51,1% · 2.072 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.434 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.909 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 53,9% · 1.199 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.172 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,6% · 2.125 trận
- Syndra136 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.694 trận
- Ahri124 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.643 trận
- Vex109 trận38,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.930 trận
- Orianna100 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.135 trận
- Lissandra91 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.069 trận
- Viktor90 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.471 trận
- Galio67 trận38,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.655 trận
- Yone62 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.947 trận
- Akali59 trận55,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.535 trận
- Hwei45 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 999 trận
- Sylas42 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.669 trận
- Xerath41 trận53,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 787 trận
- Ryze35 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 57,8% · 668 trận
- Aurora34 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.117 trận
- Twisted Fate34 trận61,8%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.693 trận
- Zed33 trận45,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.925 trận
- Locke31 trận64,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.158 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.643 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.655 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.294 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.721 trận
- Yunara152 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 4.217 trận
- Caitlyn150 trận42,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 3.019 trận
- Ezreal131 trận49,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,4% · 3.142 trận
- Kai'Sa129 trận47,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 4.551 trận
- Jinx101 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.364 trận
- Jhin97 trận48,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 5.131 trận
- Lucian95 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.177 trận
- Xayah72 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.573 trận
- Tristana67 trận55,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.000 trận
- Zeri64 trận46,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.840 trận
- Aphelios63 trận58,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.615 trận
- Sivir62 trận59,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 994 trận
- Ashe53 trận62,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.219 trận
- Miss Fortune45 trận48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.077 trận
- Varus35 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 757 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.329 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.367 trận
- Nautilus155 trận46,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.055 trận
- Lulu149 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.813 trận
- Braum95 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.630 trận
- Thresh91 trận41,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.980 trận
- Blitzcrank89 trận55,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.214 trận
- Seraphine87 trận56,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.249 trận
- Leona85 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.061 trận
- Milio84 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.397 trận
- Karma75 trận49,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,5% · 2.132 trận
- Rakan64 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.470 trận
- Yuumi60 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.570 trận
- Alistar59 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.931 trận
- Rell59 trận50,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.605 trận
- Bard45 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.953 trận
- Neeko39 trận59,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,1% · 554 trận
- Pyke34 trận67,6%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.644 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 52,3% · 2.127 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.986 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.474 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.669 lượt chọn trên 1.788.900cấm 24,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%1.053 lượt chọn trên 38.304cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%46 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

