LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.293 trên 18.667 trận
- Cấm
- 19,8%3.507 lượt cấm trên 17.710 trận, so với 40,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm76 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,2%
- SoloQ
- 40,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa69 trận56,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 602 trận
- K'Sante64 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 826 trận
- Yone57 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.077 trận
- Sion51 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 259 trận
- Renekton49 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 484 trận
- Aatrox47 trận53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 546 trận
- Gnar45 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,6% · 386 trận
- Malphite44 trận56,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,5% · 561 trận
- Jax38 trận57,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,2% · 723 trận
- Ornn38 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 161 trận
- Mordekaiser36 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 266 trận
- Nasus36 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 357 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 249 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 47,0% · 559 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,7% · 448 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 53,2% · 1.134 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 45,5% · 512 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,3% · 681 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,6% · 573 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,7% · 461 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,2% · 1.134 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,7% · 461 trận
- Lee Sin139 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.280 trận
- Vi81 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 649 trận
- Sylas79 trận50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 948 trận
- Jarvan IV76 trận64,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,4% · 760 trận
- Wukong71 trận36,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
- Viego51 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 690 trận
- Xin Zhao45 trận57,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,4% · 337 trận
- Lillia44 trận40,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 399 trận
- Nocturne35 trận40,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 54,3% · 293 trận
- Jayce32 trận59,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 421 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 417 trận
- Qiyana31 trận58,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.222 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 53,9% · 330 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 53,5% · 623 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,6% · 764 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 52,8% · 417 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,0% · 923 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 49,6% · 615 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,8% · 780 trận
- Vex90 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,5% · 978 trận
- Ahri84 trận51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 742 trận
- Syndra77 trận50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 973 trận
- Viktor68 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.121 trận
- Lissandra66 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,0% · 977 trận
- Orianna59 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 474 trận
- Galio54 trận38,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,3% · 705 trận
- Yone49 trận49,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,9% · 675 trận
- Akali41 trận56,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 587 trận
- Sylas38 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 789 trận
- Xerath32 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,9% · 275 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 46,2% · 355 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 55,9% · 279 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 53,6% · 666 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 52,7% · 730 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 48,7% · 942 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,3% · 705 trận
- Zoe16 trận—SoloQ: 45,6% · 551 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 47,4% · 477 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,8% · 635 trận
- Caitlyn112 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.084 trận
- Kai'Sa106 trận44,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.194 trận
- Yunara104 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.692 trận
- Ezreal97 trận53,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.462 trận
- Jhin81 trận46,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.295 trận
- Lucian77 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,1% · 954 trận
- Jinx71 trận40,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.119 trận
- Tristana57 trận54,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.087 trận
- Xayah52 trận42,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 696 trận
- Aphelios51 trận62,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.395 trận
- Zeri45 trận44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 737 trận
- Sivir44 trận61,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 54,2% · 297 trận
- Miss Fortune37 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 423 trận
- Ashe34 trận58,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,9% · 371 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 53,5% · 241 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 47,3% · 535 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 49,9% · 347 trận
- Nautilus121 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.321 trận
- Lulu106 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.598 trận
- Thresh79 trận44,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.618 trận
- Blitzcrank72 trận52,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.043 trận
- Braum70 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 563 trận
- Seraphine64 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 372 trận
- Leona62 trận37,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 46,9% · 786 trận
- Milio58 trận56,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 397 trận
- Yuumi51 trận41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,1% · 675 trận
- Karma49 trận55,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 808 trận
- Rakan49 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 569 trận
- Rell42 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,2% · 615 trận
- Alistar41 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 842 trận
- Bard35 trận57,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 877 trận
- Neeko32 trận56,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,0% · 268 trận
- Pyke30 trận66,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 53,6% · 645 trận
- Lux20 trận—SoloQ: 51,5% · 396 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.640 lượt chọn trên 632.195cấm 40,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%775 lượt chọn trên 23.550cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%46 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

