Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,8%được chọn trong 4.234 trên 28.642 trận
- Cấm
- 12,9%3.015 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 57%
- BuildMalignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 15%
- SoloQ
- 10%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante263 trận51,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.116 trận
- Ornn251 trận50,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.035 trận
- Sion228 trận51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.512 trận
- Ambessa223 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.317 trận
- Malphite179 trận46,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.839 trận
- Renekton177 trận38,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.424 trận
- Gnar172 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.896 trận
- Olaf136 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.553 trận
- Aatrox132 trận56,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.404 trận
- Dr. Mundo128 trận50,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.542 trận
- Camille127 trận42,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.606 trận
- Yone127 trận50,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.817 trận
- Shen117 trận62,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.830 trận
- Mordekaiser111 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.479 trận
- Gwen99 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.158 trận
- Jax81 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.314 trận
- Garen68 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.169 trận
- Jayce56 trận46,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,9% · 3.102 trận
- Fiora52 trận65,4%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.416 trận
- Irelia33 trận48,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.020 trận
- Darius31 trận67,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.363 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 49,6% · 2.358 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,5% · 2.839 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.363 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.363 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,9% · 3.102 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.839 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,9% · 3.102 trận
- Wukong439 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 3.080 trận
- Jarvan IV387 trận53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.757 trận
- Vi350 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.888 trận
- Lee Sin318 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 5.940 trận
- Xin Zhao227 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.150 trận
- Nocturne157 trận58,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.324 trận
- Sylas142 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.148 trận
- Viego120 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 3.135 trận
- Sejuani117 trận55,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 779 trận
- Qiyana112 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.851 trận
- Cho'Gath95 trận49,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.114 trận
- Pantheon95 trận52,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 382 trận
- Lillia86 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.095 trận
- Skarner84 trận51,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 745 trận
- Trundle70 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 318 trận
- Graves66 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.385 trận
- Hecarim52 trận69,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.306 trận
- Kha'Zix45 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.632 trận
- Elise38 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.019 trận
- Nidalee35 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.020 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 48,9% · 3.356 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,4% · 2.114 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 49,0% · 2.063 trận
- Syndra356 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.723 trận
- Sylas333 trận49,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.541 trận
- Viktor309 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 4.099 trận
- Orianna249 trận50,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.901 trận
- Mel215 trận54,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.572 trận
- Hwei169 trận47,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.810 trận
- Lissandra168 trận48,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.269 trận
- Aurora164 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.994 trận
- Galio128 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.002 trận
- LeBlanc124 trận46,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.643 trận
- Ryze114 trận51,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.205 trận
- Yone113 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 3.575 trận
- Annie101 trận46,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.085 trận
- Taliyah99 trận60,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.216 trận
- Akali97 trận56,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.308 trận
- Locke95 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.229 trận
- Twisted Fate79 trận38,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.917 trận
- Zed66 trận40,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.156 trận
- Galio46 trận56,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.002 trận
- Yasuo40 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.871 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 51,3% · 2.349 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,8% · 2.002 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.570 trận
- Yunara438 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 6.970 trận
- Kai'Sa351 trận49,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 7.251 trận
- Caitlyn325 trận48,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 4.938 trận
- Ezreal302 trận56,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 4.658 trận
- Jhin296 trận60,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 8.130 trận
- Jinx272 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 5.965 trận
- Xayah264 trận47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.688 trận
- Ashe247 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.134 trận
- Sivir208 trận51,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.802 trận
- Lucian186 trận61,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.407 trận
- Tristana183 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 5.269 trận
- Aphelios136 trận47,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 4.056 trận
- Miss Fortune121 trận61,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.777 trận
- Zeri112 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.950 trận
- Varus81 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.395 trận
- Kalista74 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.371 trận
- Draven33 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.528 trận
- Twitch23 trận—SoloQ: 49,7% · 2.004 trận
- Nautilus425 trận52,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.286 trận
- Lulu391 trận55,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 6.334 trận
- Braum268 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.769 trận
- Leona266 trận59,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.497 trận
- Seraphine260 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.129 trận
- Rakan238 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.509 trận
- Thresh220 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 6.696 trận
- Milio214 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.402 trận
- Karma205 trận53,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.447 trận
- Blitzcrank175 trận39,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.518 trận
- Rell174 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.565 trận
- Alistar150 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 3.078 trận
- Bard128 trận54,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.991 trận
- Neeko112 trận58,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,9% · 815 trận
- Poppy86 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 961 trận
- Nami81 trận46,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.718 trận
- Pyke62 trận58,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.482 trận
- Janna30 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.661 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.525 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%78.990 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%2.900 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

