Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 18,9%được chọn trong 1.320 trên 6.991 trận
- Cấm
- 18,3%635 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,9%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 79%
- SoloQ
- 59%
- BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn124 trận48,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.225 trận
- Sion83 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 804 trận
- K'Sante82 trận48,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,1% · 808 trận
- Ambessa71 trận59,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.062 trận
- Gnar69 trận55,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 947 trận
- Renekton65 trận36,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.164 trận
- Malphite52 trận53,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.352 trận
- Olaf51 trận47,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 704 trận
- Dr. Mundo43 trận46,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,6% · 727 trận
- Camille42 trận35,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.266 trận
- Shen33 trận66,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,2% · 970 trận
- Zaahen32 trận56,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 724 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.058 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 52,1% · 1.161 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 49,9% · 585 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.697 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,7% · 1.241 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 54,2% · 1.261 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.146 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,1% · 939 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,2% · 1.261 trận
- Wukong182 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.580 trận
- Jarvan IV154 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.939 trận
- Vi111 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 806 trận
- Xin Zhao79 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 505 trận
- Nocturne50 trận66,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,5% · 639 trận
- Lee Sin44 trận45,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.081 trận
- Sejuani42 trận59,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 410 trận
- Qiyana39 trận41,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.923 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.422 trận
- Skarner36 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 425 trận
- Pantheon35 trận57,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 129 trận
- Cho'Gath34 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.097 trận
- Shyvana33 trận57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,0% · 905 trận
- Trundle33 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,8% · 168 trận
- Maokai26 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 54,2% · 1.630 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 50,5% · 999 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.357 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.097 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.968 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.587 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.030 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.755 trận
- Syndra165 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.495 trận
- Viktor118 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.752 trận
- Sylas90 trận43,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.466 trận
- Orianna88 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 922 trận
- Mel84 trận53,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 846 trận
- Lissandra58 trận41,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,6% · 950 trận
- Hwei56 trận53,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 886 trận
- Aurora50 trận56,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 982 trận
- Annie44 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 546 trận
- Ryze35 trận42,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 54,0% · 513 trận
- Locke34 trận52,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.643 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,0% · 1.554 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.228 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 53,9% · 677 trận
- Veigar25 trận—SoloQ: 52,6% · 690 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 54,0% · 1.087 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,1% · 977 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.408 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.614 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.078 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.313 trận
- Yunara157 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.324 trận
- Xayah100 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.170 trận
- Ashe94 trận52,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.020 trận
- Jinx92 trận52,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.702 trận
- Caitlyn91 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.409 trận
- Kai'Sa90 trận53,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.037 trận
- Ezreal80 trận51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.998 trận
- Jhin76 trận51,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.427 trận
- Sivir76 trận55,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 921 trận
- Tristana71 trận49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.706 trận
- Lucian45 trận62,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.389 trận
- Miss Fortune37 trận59,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,9% · 740 trận
- Zeri34 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.416 trận
- Varus33 trận42,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 762 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 53,3% · 433 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.531 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.297 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.385 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.163 trận
- Nautilus129 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.426 trận
- Lulu127 trận60,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.035 trận
- Rakan108 trận43,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.212 trận
- Seraphine88 trận56,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 981 trận
- Braum82 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.445 trận
- Leona78 trận66,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.626 trận
- Karma76 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.756 trận
- Milio71 trận47,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.285 trận
- Rell59 trận50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.313 trận
- Alistar53 trận45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.386 trận
- Thresh52 trận36,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.093 trận
- Nami49 trận40,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.281 trận
- Bard38 trận57,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.452 trận
- Blitzcrank37 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.395 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 58,0% · 333 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 49,6% · 2.395 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%37.793 lượt chọn trên 693.486cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,7%1.009 lượt chọn trên 10.426cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

