Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,9%được chọn trong 2.411 trên 18.701 trận
- Cấm
- 11,5%2.038 lượt cấm trên 17.742 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,7%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante149 trận53,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 897 trận
- Ambessa131 trận53,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 644 trận
- Sion115 trận52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 298 trận
- Malphite112 trận42,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,3% · 715 trận
- Yone92 trận51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.144 trận
- Ornn89 trận51,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 200 trận
- Gnar88 trận51,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,4% · 506 trận
- Renekton86 trận40,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,6% · 579 trận
- Aatrox83 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 642 trận
- Mordekaiser81 trận49,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 289 trận
- Olaf76 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 553 trận
- Camille70 trận44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 567 trận
- Nasus68 trận51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 419 trận
- Dr. Mundo66 trận53,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 337 trận
- Shen65 trận56,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 269 trận
- Jax56 trận48,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 802 trận
- Fiora40 trận70,0%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 50,6% · 632 trận
- Jayce35 trận54,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.252 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 51,7% · 631 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,0% · 836 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,6% · 571 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,3% · 715 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,6% · 571 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.252 trận
- Lee Sin254 trận54,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.780 trận
- Vi205 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 755 trận
- Wukong199 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,4% · 533 trận
- Jarvan IV180 trận52,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 906 trận
- Xin Zhao120 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 404 trận
- Sylas98 trận45,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 939 trận
- Nocturne85 trận60,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 300 trận
- Viego82 trận53,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 739 trận
- Qiyana62 trận46,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.158 trận
- Lillia59 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 454 trận
- Cho'Gath55 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 410 trận
- Jayce54 trận66,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 56,3% · 458 trận
- Sejuani52 trận51,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 146 trận
- Graves47 trận55,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,7% · 844 trận
- Naafiri44 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 539 trận
- Hecarim37 trận70,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,6% · 766 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.035 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 48,1% · 678 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 49,7% · 517 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 51,2% · 539 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 51,8% · 824 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,2% · 539 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,6% · 492 trận
- Sylas202 trận50,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.840 trận
- Viktor146 trận56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.225 trận
- Syndra143 trận50,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.001 trận
- Orianna127 trận53,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 589 trận
- Mel111 trận55,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 403 trận
- Lissandra93 trận51,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 753 trận
- Galio92 trận54,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,8% · 768 trận
- Hwei92 trận44,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 461 trận
- Aurora84 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 570 trận
- LeBlanc84 trận48,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 739 trận
- Taliyah69 trận60,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,0% · 358 trận
- Yone64 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 919 trận
- Akali62 trận56,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 57,6% · 606 trận
- Ryze62 trận58,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,1% · 423 trận
- Twisted Fate57 trận43,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.297 trận
- Zed53 trận43,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 660 trận
- Locke47 trận66,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,0% · 760 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 54,8% · 768 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 55,2% · 618 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,8% · 768 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,4% · 599 trận
- Kai'Sa238 trận50,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.558 trận
- Yunara233 trận42,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.976 trận
- Caitlyn197 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.262 trận
- Jhin188 trận63,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.562 trận
- Ezreal187 trận59,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.566 trận
- Xayah137 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 941 trận
- Jinx133 trận53,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.308 trận
- Lucian127 trận60,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.081 trận
- Ashe118 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 415 trận
- Sivir107 trận48,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 358 trận
- Aphelios103 trận49,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.684 trận
- Tristana85 trận64,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.262 trận
- Miss Fortune70 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,1% · 468 trận
- Zeri67 trận44,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 842 trận
- Kalista41 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 610 trận
- Corki35 trận57,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 377 trận
- Nautilus243 trận52,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.589 trận
- Lulu220 trận50,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.895 trận
- Leona159 trận56,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 893 trận
- Braum156 trận49,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 688 trận
- Thresh147 trận52,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.904 trận
- Seraphine133 trận54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,7% · 448 trận
- Blitzcrank128 trận37,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.189 trận
- Milio117 trận54,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 463 trận
- Rakan105 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 732 trận
- Karma95 trận52,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 900 trận
- Rell91 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 679 trận
- Alistar79 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,2% · 909 trận
- Bard73 trận53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 927 trận
- Neeko70 trận65,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,2% · 293 trận
- Yuumi66 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,7% · 725 trận
- Pyke48 trận64,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,7% · 668 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%20.122 lượt chọn trên 630.397cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%1.520 lượt chọn trên 23.550cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

