Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,4%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 2.411 trên 18.701 trận
Cấm
11,5%2.038 lượt cấm trên 17.742 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,7% từ 51,0% đến 54,4% trên 2.371 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,7%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 52,7% ở nghiệp dư trên 2.371 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 22.433 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    3,2%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,1%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 11,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 122.828 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 20.781
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển50% · 11.145
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 335 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.275
17%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora70,0% · kỳ vọng 53,0% · 40 trận+17,0 điểmSoloQ +0,9
Shen56,9% · kỳ vọng 52,8% · 65 trận+4,1 điểmSoloQ -3,7
Aatrox54,2% · kỳ vọng 51,9% · 83 trận+2,3 điểmSoloQ -0,9
Ambessa53,4% · kỳ vọng 53,2% · 131 trận+0,2 điểmSoloQ +3,3
Ornn51,7% · kỳ vọng 50,8% · 89 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce66,7% · kỳ vọng 54,6% · 54 trận+12,1 điểmSoloQ +2,5
Vi57,1% · kỳ vọng 52,7% · 205 trận+4,4 điểmSoloQ 0,0
Hecarim70,3% · kỳ vọng 60,2% · 37 trận+10,1 điểmSoloQ +2,1
Nocturne60,0% · kỳ vọng 55,4% · 85 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin54,3% · kỳ vọng 54,0% · 254 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah60,9% · kỳ vọng 51,9% · 69 trận+9,0 điểmSoloQ +1,1
Locke66,0% · kỳ vọng 55,3% · 47 trận+10,7 điểmSoloQ -1,8
Viktor56,8% · kỳ vọng 52,6% · 146 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Aurora58,3% · kỳ vọng 53,8% · 84 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Ryze58,1% · kỳ vọng 54,9% · 62 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana64,7% · kỳ vọng 54,1% · 85 trận+10,6 điểmSoloQ +0,7
Jhin63,3% · kỳ vọng 56,8% · 188 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Lucian60,6% · kỳ vọng 53,4% · 127 trận+7,3 điểmSoloQ -0,2
Ashe56,8% · kỳ vọng 50,3% · 118 trận+6,5 điểmSoloQ -2,4
Jinx53,4% · kỳ vọng 48,7% · 133 trận+4,7 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko65,7% · kỳ vọng 51,0% · 70 trận+14,7 điểmSoloQ -0,6
Leona56,6% · kỳ vọng 52,0% · 159 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Pyke64,6% · kỳ vọng 56,3% · 48 trận+8,2 điểmSoloQ -1,8
Seraphine54,1% · kỳ vọng 51,1% · 133 trận+3,1 điểmSoloQ +2,8
Thresh52,4% · kỳ vọng 51,5% · 147 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf71,4% · kỳ vọng 54,4% · 84 trận+17,0 điểmSoloQ +0,7
Ornn60,0% · kỳ vọng 54,7% · 100 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Zaahen59,4% · kỳ vọng 53,9% · 69 trận+5,5 điểmSoloQ -1,9
Yone54,8% · kỳ vọng 52,7% · 84 trận+2,0 điểmSoloQ -1,3
Dr. Mundo52,9% · kỳ vọng 51,3% · 87 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves61,4% · kỳ vọng 52,7% · 57 trận+8,7 điểmSoloQ -1,1
Wukong60,0% · kỳ vọng 57,0% · 180 trận+3,0 điểmSoloQ +2,3
Vi54,1% · kỳ vọng 52,8% · 333 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
Nidalee61,8% · kỳ vọng 53,9% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ +2,1
Xin Zhao54,4% · kỳ vọng 52,7% · 103 trận+1,6 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus77,4% · kỳ vọng 52,4% · 53 trận+24,9 điểmSoloQ -0,5
Kalista69,4% · kỳ vọng 53,6% · 36 trận+15,9 điểmSoloQ +1,2
Yunara59,8% · kỳ vọng 55,1% · 214 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune59,3% · kỳ vọng 53,0% · 81 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Corki58,5% · kỳ vọng 50,1% · 41 trận+8,4 điểmSoloQ -3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,8% · kỳ vọng 52,3% · 102 trận+5,5 điểmSoloQ -2,7
Rell62,5% · kỳ vọng 56,7% · 88 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Alistar59,3% · kỳ vọng 53,7% · 86 trận+5,6 điểmSoloQ +1,9
Milio55,9% · kỳ vọng 51,0% · 102 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Karma53,8% · kỳ vọng 50,6% · 106 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante149 trận
    53,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 897 trận
  • Ambessa131 trận
    53,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 644 trận
  • Sion115 trận
    52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 298 trận
  • Malphite112 trận
    42,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,3% · 715 trận
  • Yone92 trận
    51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.144 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin254 trận
    54,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.780 trận
  • Vi205 trận
    57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 755 trận
  • Wukong199 trận
    48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,4% · 533 trận
  • Jarvan IV180 trận
    52,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 906 trận
  • Xin Zhao120 trận
    55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 404 trận
Mid21 tướng
  • Sylas202 trận
    50,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.840 trận
  • Viktor146 trận
    56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.225 trận
  • Syndra143 trận
    50,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.001 trận
  • Orianna127 trận
    53,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 589 trận
  • Mel111 trận
    55,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 403 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa238 trận
    50,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.558 trận
  • Yunara233 trận
    42,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.976 trận
  • Caitlyn197 trận
    48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.262 trận
  • Jhin188 trận
    63,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.562 trận
  • Ezreal187 trận
    59,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.566 trận
Support16 tướng
  • Nautilus243 trận
    52,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.589 trận
  • Lulu220 trận
    50,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.895 trận
  • Leona159 trận
    56,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 893 trận
  • Braum156 trận
    49,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 688 trận
  • Thresh147 trận
    52,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.904 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%20.122 lượt chọn trên 630.397cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%1.520 lượt chọn trên 23.550cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 14,0%G1597 trận trên 4.279
  • 12,3%G2526 trận trên 4.285
  • 12,5%G3+230 trận trên 1.833
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 597 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.