Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 17,2%được chọn trong 500 trên 2.915 trận
- Cấm
- 15,9%338 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,3%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 611 trận
- K'Sante32 trận46,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 413 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 412 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 53,9% · 683 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 51,1% · 613 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 48,5% · 392 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 47,5% · 478 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,7% · 707 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 46,8% · 594 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,0% · 776 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,8% · 445 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,9% · 776 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,6% · 981 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 52,2% · 705 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,7% · 609 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 50,4% · 542 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 51,0% · 506 trận
- Wukong58 trận63,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,9% · 973 trận
- Jarvan IV53 trận52,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 914 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 329 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 51,0% · 241 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 55,2% · 223 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,8% · 386 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.084 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 50,0% · 90 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 53,7% · 646 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 55,9% · 771 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 50,0% · 114 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,5% · 772 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 42,5% · 73 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 49,5% · 281 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 46,3% · 643 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,8% · 611 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,3% · 953 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,3% · 990 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,7% · 790 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,8% · 611 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,7% · 712 trận
- Syndra48 trận52,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.233 trận
- Viktor45 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.127 trận
- Sylas41 trận61,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.238 trận
- Orianna34 trận47,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,0% · 390 trận
- Aurora30 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,3% · 443 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 47,2% · 464 trận
- Mel20 trận—SoloQ: 49,4% · 324 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 51,1% · 568 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 56,7% · 270 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.103 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,2% · 618 trận
- Annie14 trận—SoloQ: 46,2% · 346 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 46,2% · 829 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,2% · 678 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 51,6% · 248 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,4% · 557 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,4% · 557 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,7% · 643 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 48,8% · 557 trận
- Yunara48 trận54,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.675 trận
- Jinx47 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.958 trận
- Caitlyn36 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.274 trận
- Ashe35 trận25,7%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 52,6% · 701 trận
- Ezreal34 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.096 trận
- Jhin32 trận68,8%chênh lệch +22,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.147 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.305 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 48,0% · 579 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 47,0% · 526 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.660 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,4% · 466 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,5% · 938 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,4% · 572 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 44,7% · 253 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,0% · 274 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 50,4% · 697 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 51,3% · 844 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,9% · 786 trận
- Nautilus52 trận55,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.274 trận
- Lulu44 trận63,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.406 trận
- Seraphine38 trận34,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 55,8% · 701 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 797 trận
- Braum30 trận36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,8% · 637 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 48,4% · 982 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,1% · 658 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 51,9% · 567 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 49,9% · 575 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,4% · 1.703 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,4% · 783 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,2% · 613 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.288 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 46,3% · 939 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 53,6% · 679 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%21.147 lượt chọn trên 466.479cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,6%371 lượt chọn trên 4.328cấm 16,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

