Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.141 trên 28.636 trận
- Cấm
- 2,6%615 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,5%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion54 trận42,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 285 trận
- Malphite51 trận39,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 566 trận
- Renekton47 trận36,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,3% · 542 trận
- K'Sante46 trận56,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,7% · 445 trận
- Ornn42 trận40,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 370 trận
- Ambessa39 trận51,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,1% · 514 trận
- Shen38 trận55,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 330 trận
- Dr. Mundo34 trận29,4%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 46,3% · 307 trận
- Gnar32 trận34,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,1% · 375 trận
- Aatrox30 trận43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 434 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 44,0% · 307 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 51,3% · 279 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 52,6% · 302 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 55,1% · 374 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 49,7% · 513 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 55,8% · 573 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 53,5% · 664 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,4% · 534 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,5% · 398 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,6% · 653 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,4% · 445 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,7% · 566 trận
- Wukong82 trận39,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 589 trận
- Lee Sin69 trận39,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.240 trận
- Jarvan IV60 trận48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 664 trận
- Vi58 trận46,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 375 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,9% · 243 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 594 trận
- Sejuani32 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 136 trận
- Nocturne30 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 57,5% · 240 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 60,7% · 275 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 46,2% · 132 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 45,9% · 434 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 56,9% · 573 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 44,7% · 403 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 51,0% · 815 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 49,4% · 89 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,6% · 782 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 55,4% · 737 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,1% · 632 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,7% · 495 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,5% · 661 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 48,5% · 406 trận
- Ahri72 trận38,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 802 trận
- Syndra59 trận44,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 744 trận
- Viktor58 trận44,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 769 trận
- Sylas46 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 630 trận
- Orianna41 trận56,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 328 trận
- Akali33 trận54,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 55,2% · 556 trận
- Aurora33 trận51,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 343 trận
- Hwei33 trận30,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,8% · 352 trận
- Lissandra33 trận54,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,4% · 432 trận
- Yone33 trận36,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,2% · 735 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 52,2% · 450 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,3% · 743 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 54,1% · 231 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 49,5% · 523 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,2% · 450 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,3% · 562 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,4% · 572 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,6% · 629 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 58,5% · 496 trận
- Kai'Sa106 trận38,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.391 trận
- Caitlyn105 trận52,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.179 trận
- Yunara67 trận31,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.120 trận
- Ezreal59 trận59,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,7% · 926 trận
- Lucian49 trận34,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 54,6% · 564 trận
- Jinx48 trận43,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 950 trận
- Sivir48 trận39,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 538 trận
- Aphelios38 trận57,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,1% · 843 trận
- Jhin37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.798 trận
- Ashe34 trận55,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 52,1% · 365 trận
- Xayah34 trận29,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 47,3% · 349 trận
- Zeri34 trận38,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 492 trận
- Tristana32 trận62,5%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 49,1% · 859 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 53,0% · 387 trận
- Smolder15 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,3% · 453 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 46,1% · 419 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 53,6% · 690 trận
- Nautilus99 trận34,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.084 trận
- Lulu73 trận38,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.073 trận
- Leona56 trận39,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,7% · 744 trận
- Thresh55 trận54,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.254 trận
- Rakan49 trận51,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,1% · 537 trận
- Karma48 trận52,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,8% · 652 trận
- Rell44 trận50,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,9% · 515 trận
- Braum41 trận51,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 55,7% · 379 trận
- Milio39 trận43,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 347 trận
- Alistar38 trận52,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,6% · 626 trận
- Seraphine38 trận52,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,6% · 409 trận
- Bard37 trận37,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 743 trận
- Blitzcrank37 trận54,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,3% · 764 trận
- Yuumi30 trận53,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 427 trận
- Morgana24 trận—SoloQ: 51,4% · 208 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 47,8% · 573 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,2% · 728 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 51,1% · 513 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.941 lượt chọn trên 1.788.908cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%555 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

