Hồ sơ tướng · ADC

Ziggs

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 1.141 trên 28.636 trận
Cấm
2,6%615 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,5% từ 42,8% đến 48,3% trên 903 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,5%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 45,5% ở nghiệp dư trên 903 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 17.685 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,9%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn91% · 16.161
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển95% · 16.799
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 107 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 3.392
37%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
  3. Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.

546+21 so với 525
1.071+156 so với 915
1.648+283 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggsxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,5% · kỳ vọng 47,6% · 46 trận+8,9 điểmSoloQ +0,7
Shen55,3% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+7,5 điểmSoloQ +1,6
Ambessa51,3% · kỳ vọng 45,0% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas52,8% · kỳ vọng 44,4% · 36 trận+8,4 điểmSoloQ -1,9
Jarvan IV48,3% · kỳ vọng 47,0% · 60 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
Vi46,6% · kỳ vọng 45,3% · 58 trận+1,2 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,1% · kỳ vọng 47,4% · 41 trận+8,7 điểmSoloQ -3,0
Akali54,5% · kỳ vọng 45,3% · 33 trận+9,3 điểmSoloQ +3,3
Lissandra54,5% · kỳ vọng 46,8% · 33 trận+7,7 điểmSoloQ +4,6
Aurora51,5% · kỳ vọng 46,3% · 33 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana62,5% · kỳ vọng 45,5% · 32 trận+17,0 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn52,4% · kỳ vọng 43,7% · 105 trận+8,7 điểmSoloQ +3,1
Ezreal59,3% · kỳ vọng 48,7% · 59 trận+10,6 điểmSoloQ -1,1
Ashe55,9% · kỳ vọng 44,2% · 34 trận+11,7 điểmSoloQ +0,4
Aphelios57,9% · kỳ vọng 49,4% · 38 trận+8,5 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh54,5% · kỳ vọng 44,3% · 55 trận+10,2 điểmSoloQ +4,1
Blitzcrank54,1% · kỳ vọng 43,5% · 37 trận+10,5 điểmSoloQ +4,0
Rell50,0% · kỳ vọng 42,1% · 44 trận+7,9 điểmSoloQ -3,6
Seraphine52,6% · kỳ vọng 44,3% · 38 trận+8,3 điểmSoloQ +0,9
Alistar52,6% · kỳ vọng 44,4% · 38 trận+8,2 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce64,7% · kỳ vọng 46,2% · 34 trận+18,5 điểmSoloQ -0,4
Ornn64,5% · kỳ vọng 45,9% · 31 trận+18,7 điểmSoloQ -2,4
Camille61,8% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+13,5 điểmSoloQ +2,3
Olaf59,5% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Aatrox51,3% · kỳ vọng 46,5% · 39 trận+4,7 điểmSoloQ +3,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego60,5% · kỳ vọng 44,6% · 38 trận+16,0 điểmSoloQ -1,6
Vi49,4% · kỳ vọng 45,7% · 87 trận+3,7 điểmSoloQ -1,5
Jarvan IV47,2% · kỳ vọng 44,0% · 72 trận+3,2 điểmSoloQ -2,9
Xin Zhao49,0% · kỳ vọng 45,1% · 51 trận+3,9 điểmSoloQ +4,1
Qiyana52,8% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana48,4% · kỳ vọng 43,0% · 31 trận+5,4 điểmSoloQ +2,7
Ahri48,1% · kỳ vọng 47,4% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell57,7% · kỳ vọng 49,0% · 71 trận+8,7 điểmSoloQ +1,6
Nautilus50,4% · kỳ vọng 45,8% · 115 trận+4,7 điểmSoloQ +5,1
Poppy55,6% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+8,8 điểmSoloQ +5,1
Leona48,5% · kỳ vọng 44,4% · 97 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Pyke45,7% · kỳ vọng 44,6% · 46 trận+1,0 điểmSoloQ -3,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion54 trận
    42,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 285 trận
  • Malphite51 trận
    39,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 566 trận
  • Renekton47 trận
    36,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,3% · 542 trận
  • K'Sante46 trận
    56,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,7% · 445 trận
  • Ornn42 trận
    40,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 370 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong82 trận
    39,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 589 trận
  • Lee Sin69 trận
    39,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.240 trận
  • Jarvan IV60 trận
    48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 664 trận
  • Vi58 trận
    46,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 375 trận
  • Xin Zhao50 trận
    46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,9% · 243 trận
Mid20 tướng
  • Ahri72 trận
    38,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 802 trận
  • Syndra59 trận
    44,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 744 trận
  • Viktor58 trận
    44,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 769 trận
  • Sylas46 trận
    43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 630 trận
  • Orianna41 trận
    56,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 328 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa106 trận
    38,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.391 trận
  • Caitlyn105 trận
    52,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.179 trận
  • Yunara67 trận
    31,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.120 trận
  • Ezreal59 trận
    59,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,7% · 926 trận
  • Lucian49 trận
    34,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 54,6% · 564 trận
Support18 tướng
  • Nautilus99 trận
    34,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.084 trận
  • Lulu73 trận
    38,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.073 trận
  • Leona56 trận
    39,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,7% · 744 trận
  • Thresh55 trận
    54,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.254 trận
  • Rakan49 trận
    51,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,1% · 537 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%15.941 lượt chọn trên 1.788.908cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%555 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,7%G1193 trận trên 7.227
  • 3,4%G2247 trận trên 7.228
  • 3,9%G3+112 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 193 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.