Hồ sơ tướng · Mid

Ziggs

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 104 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 1.127 trên 28.363 trận
Cấm
2,6%608 lượt cấm trên 23.108 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,1% từ 46,8% đến 57,5% trên 234 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,2%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn73% · 3.638
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 4.260
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 45 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 654
28%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop5%61% · tướng đường giữa: 55%
  2. Damage của độitop5%26% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 86 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

517-11 so với 528
1.000+101 so với 899
1.540+362 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ziggstướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa517 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.000 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.540 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-150 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa-177 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa2,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa246 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường giữa14% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 106 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 48,8% · 80 trận
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 44,9% · 127 trận
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 48,3% · 145 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 46,8% · 77 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 45,0% · 180 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 51,7% · 203 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 52,4% · 307 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 43,2% · 185 trận
  • Skarner14 trận
    —SoloQ: 55,3% · 38 trận
Mid14 tướng
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 55,8% · 292 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 48,0% · 279 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 47,8% · 224 trận
  • Hwei12 trận
    —SoloQ: 54,0% · 137 trận
  • Xerath11 trận
    —SoloQ: 47,3% · 146 trận
ADC15 tướng
  • Sivir26 trận
    —SoloQ: 53,5% · 142 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 54,0% · 237 trận
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 371 trận
  • Ezreal17 trận
    —SoloQ: 51,2% · 246 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 45,2% · 325 trận
Support15 tướng
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 50,7% · 337 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 309 trận
  • Rell16 trận
    —SoloQ: 48,3% · 145 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 42,3% · 194 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 49,3% · 136 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.455 lượt chọn trên 1.794.592cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%173 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G166 trận trên 7.176
  • 1,1%G277 trận trên 7.176
  • 1,3%G3+37 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.