Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.092 trên 28.371 trận
- Cấm
- 4,6%1.059 lượt cấm trên 23.112 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm108 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite56 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 871 trận
- Ornn49 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 513 trận
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 57,2% · 722 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 57,6% · 665 trận
- Gnar42 trận40,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,4% · 535 trận
- Nasus41 trận36,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,5% · 421 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 747 trận
- Sion40 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 436 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.375 trận
- Olaf37 trận40,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 557 trận
- Dr. Mundo34 trận35,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 51,4% · 438 trận
- Aatrox30 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 53,7% · 776 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 51,9% · 439 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 50,7% · 688 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 49,1% · 460 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,8% · 773 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,8% · 981 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 47,4% · 652 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 50,8% · 715 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,1% · 607 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 53,6% · 716 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 52,4% · 909 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,3% · 625 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,8% · 871 trận
- Lee Sin93 trận52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.987 trận
- Wukong91 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 896 trận
- Vi80 trận52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 60,2% · 610 trận
- Jarvan IV71 trận43,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,9% · 865 trận
- Sylas68 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.431 trận
- Xin Zhao56 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 364 trận
- Lillia41 trận41,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 629 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 312 trận
- Viego33 trận57,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,5% · 941 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 48,6% · 212 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.497 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 52,6% · 449 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,3% · 609 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.017 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,0% · 334 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 49,9% · 621 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 51,1% · 885 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 50,9% · 845 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.064 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.116 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,8% · 658 trận
- LeBlanc108 trận61,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.939 trận
- Sylas80 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 57,4% · 1.206 trận
- Ahri77 trận55,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.145 trận
- Syndra55 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.120 trận
- Aurora48 trận39,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 54,9% · 517 trận
- Viktor47 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 992 trận
- Akali46 trận41,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 928 trận
- Yone46 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,3% · 1.208 trận
- Orianna35 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,2% · 485 trận
- Locke32 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.238 trận
- Yasuo32 trận43,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.670 trận
- Lissandra30 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 58,3% · 422 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 47,4% · 230 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,7% · 535 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,6% · 458 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 54,3% · 541 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 53,8% · 858 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 49,4% · 698 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,0% · 765 trận
- Yunara99 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.173 trận
- Caitlyn93 trận53,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.471 trận
- Kai'Sa91 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.411 trận
- Jinx78 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.766 trận
- Xayah69 trận53,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 830 trận
- Jhin67 trận58,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.499 trận
- Ezreal63 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.552 trận
- Lucian53 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,9% · 1.076 trận
- Ashe50 trận44,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 680 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.601 trận
- Sivir40 trận35,0%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 47,2% · 492 trận
- Miss Fortune34 trận55,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,5% · 560 trận
- Zeri34 trận41,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 901 trận
- Aphelios33 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.345 trận
- Varus32 trận37,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 54,5% · 411 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 54,7% · 794 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,2% · 664 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,4% · 669 trận
- Lulu100 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.902 trận
- Nautilus94 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.648 trận
- Thresh71 trận60,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.957 trận
- Leona63 trận46,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.037 trận
- Braum60 trận43,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 899 trận
- Rakan60 trận56,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 780 trận
- Alistar56 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.114 trận
- Seraphine54 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 646 trận
- Milio53 trận64,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,8% · 723 trận
- Blitzcrank45 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.094 trận
- Rell43 trận51,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 932 trận
- Karma41 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.016 trận
- Yuumi35 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,9% · 789 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 54,0% · 872 trận
- Morgana20 trận—SoloQ: 56,2% · 333 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 52,1% · 962 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 53,8% · 826 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%24.344 lượt chọn trên 1.794.592cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%727 lượt chọn trên 38.304cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

