Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 846 trên 18.499 trận
- Cấm
- 5,4%956 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 3,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite40 trận45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 313 trận
- Ambessa38 trận60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 57,8% · 308 trận
- Nasus36 trận38,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,9% · 193 trận
- K'Sante35 trận54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 58,3% · 444 trận
- Renekton34 trận58,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
- Sion33 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 165 trận
- Ornn32 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 91 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,9% · 624 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 45,9% · 268 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 57,5% · 212 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,0% · 314 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,4% · 248 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 52,5% · 160 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 51,2% · 123 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 49,5% · 396 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 58,6% · 544 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,8% · 297 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,9% · 522 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,2% · 262 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,0% · 300 trận
- Lee Sin82 trận58,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.288 trận
- Wukong69 trận42,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,9% · 261 trận
- Vi61 trận50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 61,9% · 344 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 754 trận
- Jarvan IV47 trận46,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 318 trận
- Xin Zhao36 trận47,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 196 trận
- Lillia34 trận41,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,2% · 258 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 57,5% · 388 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 51,1% · 708 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 58,6% · 99 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 52,5% · 242 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,7% · 197 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 52,4% · 410 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,7% · 211 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 52,5% · 242 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,4% · 571 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,6% · 317 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,7% · 302 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,6% · 441 trận
- LeBlanc90 trận61,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,5% · 978 trận
- Sylas67 trận55,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 59,5% · 624 trận
- Ahri54 trận61,1%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 57,5% · 313 trận
- Syndra40 trận57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,1% · 412 trận
- Yone39 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 57,5% · 492 trận
- Akali38 trận44,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,5% · 380 trận
- Viktor30 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 451 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 59,6% · 188 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 57,0% · 207 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 53,9% · 681 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 50,7% · 523 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 53,5% · 340 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 47,1% · 174 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 45,0% · 200 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,0% · 271 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 49,6% · 395 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 52,8% · 322 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,0% · 271 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,5% · 301 trận
- Yunara80 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 958 trận
- Kai'Sa75 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.273 trận
- Caitlyn71 trận62,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 57,5% · 626 trận
- Jhin60 trận63,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.227 trận
- Ezreal55 trận56,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 778 trận
- Jinx54 trận53,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 657 trận
- Xayah54 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 410 trận
- Lucian41 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 58,6% · 495 trận
- Tristana36 trận44,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,2% · 625 trận
- Ashe34 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 236 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,2% · 773 trận
- Sivir31 trận35,5%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 50,6% · 162 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 220 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 50,5% · 420 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 55,9% · 347 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,7% · 232 trận
- Lulu84 trận51,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 902 trận
- Nautilus71 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 803 trận
- Thresh64 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,2% · 862 trận
- Leona55 trận43,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,7% · 422 trận
- Rakan46 trận58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 339 trận
- Alistar44 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 591 trận
- Seraphine44 trận59,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 56,1% · 230 trận
- Braum43 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,4% · 349 trận
- Blitzcrank41 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 548 trận
- Milio36 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 57,9% · 202 trận
- Yuumi30 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 57,2% · 360 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 52,4% · 395 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,9% · 413 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 55,5% · 436 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 53,9% · 317 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,6% · 239 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%9.976 lượt chọn trên 632.195cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%537 lượt chọn trên 23.550cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

