Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 846 trên 18.499 trận
Cấm
5,4%956 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 3,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,7% từ 48,8% đến 54,5% trên 832 trậnSoloQ 52,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,6%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    3,9%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,9% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện83% · 9.262
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 7.447
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 104 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 1.316
37%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

574+46 so với 528
964+65 so với 899
1.271+92 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vextướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,5% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+8,3 điểmSoloQ +5,0
Renekton58,8% · kỳ vọng 51,4% · 34 trận+7,4 điểmSoloQ -2,1
Ornn53,1% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+3,3 điểmSoloQ -4,6
Sion54,5% · kỳ vọng 52,3% · 33 trận+2,3 điểmSoloQ -2,8
K'Sante54,3% · kỳ vọng 53,6% · 35 trận+0,6 điểmSoloQ +4,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,5% · kỳ vọng 52,9% · 82 trận+5,6 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,1% · kỳ vọng 48,9% · 54 trận+12,2 điểmSoloQ +6,0
LeBlanc61,1% · kỳ vọng 51,8% · 90 trận+9,3 điểmSoloQ +2,3
Syndra57,5% · kỳ vọng 51,3% · 40 trận+6,2 điểmSoloQ -5,8
Sylas55,2% · kỳ vọng 53,6% · 67 trận+1,6 điểmSoloQ +5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,0% · kỳ vọng 49,5% · 71 trận+12,5 điểmSoloQ +3,7
Jhin63,3% · kỳ vọng 55,8% · 60 trận+7,6 điểmSoloQ -1,8
Jinx53,7% · kỳ vọng 47,5% · 54 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 51,2% · 75 trận+3,5 điểmSoloQ -2,3
Yunara50,0% · kỳ vọng 49,4% · 80 trận+0,6 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,5% · kỳ vọng 50,3% · 64 trận+12,2 điểmSoloQ +1,7
Seraphine59,1% · kỳ vọng 50,2% · 44 trận+8,9 điểmSoloQ +2,8
Rakan58,7% · kỳ vọng 51,9% · 46 trận+6,8 điểmSoloQ +1,1
Nautilus54,9% · kỳ vọng 52,9% · 71 trận+2,0 điểmSoloQ -1,6
Alistar54,5% · kỳ vọng 50,6% · 44 trận+4,0 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus59,4% · kỳ vọng 53,2% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -5,7
Aatrox57,6% · kỳ vọng 52,3% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0
Ornn58,1% · kỳ vọng 53,6% · 31 trận+4,5 điểmSoloQ -6,1
Gnar54,8% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+4,1 điểmSoloQ +2,4
Renekton53,8% · kỳ vọng 52,0% · 39 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,7% · kỳ vọng 56,1% · 67 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,9% · 46 trận+0,1 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,1% · kỳ vọng 53,9% · 72 trận+7,3 điểmSoloQ -1,2
Tristana59,0% · kỳ vọng 50,2% · 39 trận+8,7 điểmSoloQ -1,4
Lucian56,6% · kỳ vọng 51,3% · 53 trận+5,3 điểmSoloQ +2,3
Yunara54,3% · kỳ vọng 53,9% · 92 trận+0,4 điểmSoloQ 0,0
Zeri59,4% · kỳ vọng 55,2% · 32 trận+4,2 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,8% · kỳ vọng 54,0% · 51 trận+6,8 điểmSoloQ -0,4
Nautilus54,7% · kỳ vọng 50,4% · 75 trận+4,2 điểmSoloQ +1,9
Rakan59,4% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+8,0 điểmSoloQ +1,6
Lulu52,1% · kỳ vọng 49,5% · 71 trận+2,6 điểmSoloQ -0,9
Thresh55,4% · kỳ vọng 53,0% · 65 trận+2,4 điểmSoloQ +3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Malphite40 trận
    45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 313 trận
  • Ambessa38 trận
    60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 57,8% · 308 trận
  • Nasus36 trận
    38,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,9% · 193 trận
  • K'Sante35 trận
    54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 58,3% · 444 trận
  • Renekton34 trận
    58,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin82 trận
    58,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.288 trận
  • Wukong69 trận
    42,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,9% · 261 trận
  • Vi61 trận
    50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 61,9% · 344 trận
  • Sylas58 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 754 trận
  • Jarvan IV47 trận
    46,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 318 trận
Mid20 tướng
  • LeBlanc90 trận
    61,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,5% · 978 trận
  • Sylas67 trận
    55,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 59,5% · 624 trận
  • Ahri54 trận
    61,1%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 57,5% · 313 trận
  • Syndra40 trận
    57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,1% · 412 trận
  • Yone39 trận
    46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 57,5% · 492 trận
ADC17 tướng
  • Yunara80 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 958 trận
  • Kai'Sa75 trận
    54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.273 trận
  • Caitlyn71 trận
    62,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 57,5% · 626 trận
  • Jhin60 trận
    63,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.227 trận
  • Ezreal55 trận
    56,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 778 trận
Support17 tướng
  • Lulu84 trận
    51,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 902 trận
  • Nautilus71 trận
    54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 803 trận
  • Thresh64 trận
    62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,2% · 862 trận
  • Leona55 trận
    43,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,7% · 422 trận
  • Rakan46 trận
    58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 339 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%9.976 lượt chọn trên 632.195cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%537 lượt chọn trên 23.550cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,2%G1179 trận trên 4.245
  • 4,3%G2181 trận trên 4.245
  • 4,0%G3+72 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 179 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.