Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.232 trên 28.366 trận
- Cấm
- 8,0%1.847 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 26,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 68).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 26,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop32%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 23 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên538 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+173 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên+237 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 32 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar23 trận—SoloQ: 53,6% · 767 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,0% · 644 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 53,4% · 451 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 47,0% · 1.352 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.742 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 50,1% · 802 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 50,6% · 642 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 53,9% · 408 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.116 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 57,9% · 323 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 48,2% · 421 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 52,0% · 794 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 55,6% · 275 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 53,6% · 364 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 52,0% · 275 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,9% · 645 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 52,0% · 667 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,2% · 1.344 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 54,3% · 1.072 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 52,1% · 2.186 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 50,8% · 640 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 52,3% · 952 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 55,9% · 435 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.025 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,4% · 683 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 48,5% · 363 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.112 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,8% · 677 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.070 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.380 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.180 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,9% · 463 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 46,8% · 218 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 53,3% · 1.138 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.249 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 51,8% · 562 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.054 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 45,5% · 433 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.165 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 51,7% · 625 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.099 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 47,7% · 795 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.633 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,2% · 813 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 56,4% · 445 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 48,4% · 519 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 56,1% · 157 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.021 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.047 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.004 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 51,2% · 2.504 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 48,8% · 2.359 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.545 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 50,3% · 2.706 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 49,0% · 675 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 55,4% · 1.676 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 52,8% · 1.239 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,0% · 904 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.378 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 46,7% · 1.917 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,5% · 520 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 53,8% · 567 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 52,7% · 484 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.657 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 49,7% · 880 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.037 trận
- Nautilus35 trận54,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.631 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 49,8% · 2.091 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.223 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 46,5% · 965 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 53,9% · 635 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 48,3% · 2.118 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 44,0% · 982 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.183 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.125 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 53,1% · 749 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 44,9% · 363 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 53,5% · 805 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 50,7% · 359 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 47,8% · 868 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.159 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 58,0% · 840 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.257 lượt chọn trên 1.794.583cấm 26,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%187 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

