Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,3%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.232 trên 28.366 trận
Cấm
8,0%1.847 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 26,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,0% từ 49,2% đến 58,8% trên 287 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,5%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    26,6%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 26,6% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người92% · 26.876
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến71% · 20.678
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 55 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.816
16%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop32%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 18 ở lane, 23 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

538-61 so với 599
820-48 so với 868
947-132 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yasuotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên538 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+173 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên+237 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 32 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,3% · kỳ vọng 53,8% · 35 trận+0,5 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,5% · kỳ vọng 56,4% · 31 trận+8,1 điểmSoloQ +6,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Gnar23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 767 trận
  • Aatrox18 trận
    —SoloQ: 52,0% · 644 trận
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 451 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.352 trận
  • Yone12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.742 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 54,3% · 1.072 trận
  • Lee Sin25 trận
    —SoloQ: 52,1% · 2.186 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 640 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 52,3% · 952 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 55,9% · 435 trận
Mid17 tướng
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 53,3% · 1.138 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.249 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 51,8% · 562 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.054 trận
  • Xerath15 trận
    —SoloQ: 45,5% · 433 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 51,2% · 2.504 trận
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 48,8% · 2.359 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.545 trận
  • Jhin21 trận
    —SoloQ: 50,3% · 2.706 trận
  • Ashe19 trận
    —SoloQ: 49,0% · 675 trận
Support16 tướng
  • Nautilus35 trận
    54,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.631 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.091 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.223 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 46,5% · 965 trận
  • Seraphine16 trận
    —SoloQ: 53,9% · 635 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%26.257 lượt chọn trên 1.794.583cấm 26,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%187 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,8%G160 trận trên 7.176
  • 1,2%G288 trận trên 7.177
  • 0,6%G3+17 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.