Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,2%được chọn trong 4.361 trên 28.637 trận
- Cấm
- 21,6%5.047 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 12,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 257 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm257 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,4%
- SoloQ
- 12,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 257 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn270 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.877 trận
- K'Sante239 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.480 trận
- Ambessa217 trận56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.512 trận
- Sion216 trận48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.649 trận
- Renekton176 trận47,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.468 trận
- Gnar166 trận50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.993 trận
- Aatrox158 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.437 trận
- Malphite149 trận49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.631 trận
- Olaf136 trận39,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.965 trận
- Dr. Mundo120 trận58,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.511 trận
- Shen110 trận55,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.671 trận
- Camille108 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.532 trận
- Mordekaiser108 trận58,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.411 trận
- Zaahen103 trận39,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.502 trận
- Gwen100 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.165 trận
- Yone93 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.692 trận
- Jax79 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.501 trận
- Garen71 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.064 trận
- Jayce70 trận55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 3.583 trận
- Fiora55 trận58,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.517 trận
- Darius38 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.256 trận
- Gangplank37 trận54,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.500 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.984 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 52,1% · 2.256 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 52,1% · 2.256 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,0% · 3.583 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,4% · 2.631 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,0% · 3.583 trận
- Wukong500 trận46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.157 trận
- Jarvan IV328 trận49,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.977 trận
- Lee Sin297 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 6.934 trận
- Xin Zhao257 trận60,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.335 trận
- Vi240 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.744 trận
- Sylas182 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.971 trận
- Nocturne132 trận57,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.032 trận
- Qiyana123 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.025 trận
- Viego115 trận53,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 3.399 trận
- Lillia108 trận52,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.168 trận
- Sejuani102 trận52,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 715 trận
- Cho'Gath100 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.282 trận
- Skarner96 trận55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 832 trận
- Pantheon87 trận58,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 439 trận
- Graves73 trận58,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,5% · 3.701 trận
- Kha'Zix53 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.896 trận
- Hecarim38 trận42,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.101 trận
- Nidalee34 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.432 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 51,9% · 2.282 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 48,9% · 2.022 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 48,5% · 2.076 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 49,9% · 3.448 trận
- Viktor464 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 6.315 trận
- Ahri356 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.723 trận
- Orianna278 trận53,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 2.529 trận
- Locke231 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,4% · 3.926 trận
- Hwei171 trận54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.205 trận
- Xerath159 trận50,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.297 trận
- Sylas152 trận46,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.929 trận
- Galio138 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.169 trận
- LeBlanc136 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.694 trận
- Akali120 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.693 trận
- Aurora112 trận44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.921 trận
- Lissandra101 trận53,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.915 trận
- Ryze100 trận64,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.498 trận
- Yone80 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 3.343 trận
- Cassiopeia74 trận59,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.041 trận
- Twisted Fate69 trận44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.157 trận
- Ekko62 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.428 trận
- Zed58 trận46,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.531 trận
- Yasuo50 trận52,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.720 trận
- Katarina17 trận—SoloQ: 44,0% · 2.478 trận
- Yunara391 trận49,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 7.281 trận
- Caitlyn344 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 4.857 trận
- Jinx319 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 5.960 trận
- Kai'Sa301 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 7.485 trận
- Ezreal296 trận55,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 4.926 trận
- Jhin279 trận51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 8.515 trận
- Ashe208 trận49,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.008 trận
- Xayah201 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.699 trận
- Lucian199 trận56,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.387 trận
- Tristana198 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 5.381 trận
- Sivir168 trận56,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.780 trận
- Aphelios125 trận56,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.378 trận
- Miss Fortune118 trận48,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.929 trận
- Zeri98 trận41,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.269 trận
- Varus91 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.339 trận
- Kalista69 trận47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.532 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.488 trận
- Lulu437 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 6.853 trận
- Nautilus388 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 5.468 trận
- Braum301 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.978 trận
- Leona271 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.629 trận
- Milio230 trận53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.426 trận
- Seraphine229 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.080 trận
- Karma226 trận56,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.551 trận
- Thresh203 trận46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 6.931 trận
- Rell188 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.779 trận
- Rakan183 trận49,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.586 trận
- Alistar154 trận55,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.450 trận
- Bard138 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.153 trận
- Blitzcrank136 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.712 trận
- Neeko81 trận38,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,3% · 872 trận
- Yuumi79 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,1% · 2.405 trận
- Nami72 trận59,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.373 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 51,1% · 3.454 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 51,2% · 2.558 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%81.374 lượt chọn trên 1.788.900cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%2.764 lượt chọn trên 38.304cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%240 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

