Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 22,5%được chọn trong 1.573 trên 6.991 trận
- Cấm
- 28,3%981 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,3%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn149 trận48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.085 trận
- K'Sante83 trận53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,0% · 773 trận
- Ambessa82 trận57,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 997 trận
- Sion82 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 771 trận
- Renekton68 trận45,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.028 trận
- Gnar60 trận51,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 898 trận
- Olaf59 trận25,4%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,5% · 752 trận
- Dr. Mundo52 trận59,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 607 trận
- Camille50 trận54,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.165 trận
- Malphite48 trận58,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.191 trận
- Gwen47 trận40,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 508 trận
- Aatrox39 trận35,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,6% · 965 trận
- Shen33 trận57,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 890 trận
- Mordekaiser31 trận61,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,2% · 545 trận
- Gragas30 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 659 trận
- Jax30 trận56,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 856 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.485 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 52,0% · 1.066 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,4% · 1.164 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.105 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,6% · 997 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 53,5% · 1.101 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,5% · 1.101 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,4% · 1.164 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,6% · 1.191 trận
- Wukong249 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.508 trận
- Jarvan IV163 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.328 trận
- Xin Zhao120 trận57,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 435 trận
- Vi100 trận47,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 621 trận
- Nocturne59 trận61,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 428 trận
- Lee Sin52 trận42,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.034 trận
- Qiyana50 trận40,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.784 trận
- Sejuani49 trận55,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 372 trận
- Cho'Gath45 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.062 trận
- Pantheon40 trận52,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 125 trận
- Skarner40 trận57,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 450 trận
- Shyvana36 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 798 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.142 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Maokai26 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 53,9% · 982 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 53,1% · 1.535 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,3% · 1.062 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.944 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 55,0% · 1.281 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.362 trận
- Viktor201 trận50,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.247 trận
- Ahri165 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.495 trận
- Orianna133 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.033 trận
- Locke95 trận49,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.691 trận
- Hwei79 trận53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,9% · 938 trận
- Xerath64 trận48,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.028 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 671 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.109 trận
- Akali40 trận60,0%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.126 trận
- Sylas37 trận29,7%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.103 trận
- Aurora33 trận51,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 836 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 681 trận
- Lux30 trận63,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,2% · 670 trận
- Ekko28 trận—SoloQ: 50,1% · 1.273 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 55,9% · 610 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.370 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.117 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.207 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 49,9% · 942 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,7% · 1.171 trận
- Yunara153 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.098 trận
- Jinx138 trận47,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.357 trận
- Caitlyn106 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,8% · 2.127 trận
- Ashe102 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 852 trận
- Kai'Sa98 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.853 trận
- Tristana96 trận37,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.518 trận
- Jhin81 trận50,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.083 trận
- Ezreal79 trận54,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.796 trận
- Sivir79 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 838 trận
- Xayah75 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.054 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.185 trận
- Aphelios36 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.403 trận
- Miss Fortune36 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 739 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 630 trận
- Zeri31 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.388 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.228 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.004 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 53,6% · 871 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.270 trận
- Lulu166 trận51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.951 trận
- Nautilus151 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.182 trận
- Braum129 trận56,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.362 trận
- Seraphine97 trận47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 880 trận
- Milio95 trận47,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.190 trận
- Leona93 trận45,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.504 trận
- Karma83 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.594 trận
- Rell75 trận38,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.215 trận
- Rakan73 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.083 trận
- Thresh59 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.902 trận
- Bard51 trận47,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.303 trận
- Alistar48 trận64,6%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.230 trận
- Nami42 trận61,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.997 trận
- Blitzcrank38 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.342 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 54,2% · 284 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 51,1% · 2.143 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.084 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%34.321 lượt chọn trên 693.486cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,5%1.098 lượt chọn trên 10.426cấm 26,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%240 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

