Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 22,5%được chọn trong 655 trên 2.915 trận
- Cấm
- 25,5%543 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 15,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,6%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,2%
- SoloQ
- 15,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn45 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,9% · 554 trận
- Sion34 trận50,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,7% · 402 trận
- K'Sante33 trận51,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,4% · 412 trận
- Renekton31 trận58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 642 trận
- Ambessa30 trận56,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,3% · 569 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 50,6% · 413 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 52,0% · 594 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 46,8% · 631 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 47,3% · 474 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,5% · 528 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 41,4% · 382 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 48,7% · 468 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 51,4% · 656 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 51,1% · 372 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 59,5% · 168 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 46,8% · 658 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,1% · 877 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,9% · 604 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,1% · 497 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,6% · 572 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,6% · 635 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,0% · 672 trận
- Wukong75 trận53,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 948 trận
- Jarvan IV46 trận54,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 760 trận
- Xin Zhao40 trận67,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,2% · 263 trận
- Vi38 trận44,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 309 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 45,5% · 189 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 48,6% · 621 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 53,0% · 1.033 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 50,0% · 100 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 49,2% · 317 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 49,2% · 699 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 49,9% · 786 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,1% · 544 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,8% · 618 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,5% · 586 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,7% · 846 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,9% · 997 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 53,2% · 1.134 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,6% · 669 trận
- Viktor96 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.543 trận
- Orianna54 trận55,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 545 trận
- Ahri48 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.233 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 986 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,4% · 574 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 53,1% · 507 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 50,7% · 655 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,4% · 609 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,3% · 522 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 46,9% · 616 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 54,5% · 264 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 43,5% · 715 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 54,3% · 184 trận
- Fizz11 trận—SoloQ: 48,2% · 581 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,6% · 909 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,2% · 742 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,0% · 662 trận
- Yunara68 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.610 trận
- Ezreal52 trận63,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.145 trận
- Jinx49 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.793 trận
- Caitlyn47 trận51,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.171 trận
- Kai'Sa37 trận56,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.508 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 641 trận
- Lucian31 trận67,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,7% · 837 trận
- Tristana30 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.150 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 48,3% · 2.028 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,2% · 523 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,4% · 518 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,9% · 567 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 52,5% · 689 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 49,3% · 479 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 51,2% · 746 trận
- Lulu72 trận54,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.293 trận
- Nautilus51 trận51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.142 trận
- Karma50 trận64,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 819 trận
- Milio40 trận65,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 649 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 674 trận
- Seraphine37 trận45,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 678 trận
- Leona35 trận51,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 879 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 50,0% · 494 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,6% · 788 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 52,5% · 554 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,9% · 561 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.580 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.190 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 50,7% · 219 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,5% · 167 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 44,2% · 823 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 52,8% · 659 trận
- Sona7 trận—SoloQ: 48,4% · 657 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.009 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%20.002 lượt chọn trên 466.479cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,1%435 lượt chọn trên 4.328cấm 27,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%240 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

