Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,4%được chọn trong 2.133 trên 18.722 trận
- Cấm
- 19,8%3.521 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,6%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante123 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.296 trận
- Ambessa105 trận56,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 947 trận
- Aatrox102 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 817 trận
- Sion100 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 476 trận
- Gnar82 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 685 trận
- Malphite79 trận41,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 810 trận
- Renekton77 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 800 trận
- Ornn76 trận42,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 241 trận
- Nasus69 trận55,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,0% · 543 trận
- Olaf60 trận45,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,0% · 842 trận
- Zaahen59 trận45,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 435 trận
- Shen58 trận46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 315 trận
- Mordekaiser57 trận57,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 340 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.332 trận
- Dr. Mundo48 trận60,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 430 trận
- Camille45 trận53,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 712 trận
- Jax43 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.074 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.747 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 48,3% · 810 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 47,2% · 786 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.008 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,5% · 870 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.747 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,4% · 810 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.747 trận
- Lee Sin225 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.870 trận
- Wukong176 trận44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 704 trận
- Sylas134 trận51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.290 trận
- Jarvan IV119 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 891 trận
- Vi102 trận45,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,8% · 816 trận
- Xin Zhao97 trận60,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 637 trận
- Viego73 trận49,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.080 trận
- Lillia71 trận50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 602 trận
- Graves59 trận62,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.291 trận
- Qiyana56 trận51,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.543 trận
- Nocturne55 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 287 trận
- Jayce54 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,2% · 708 trận
- Cho'Gath42 trận59,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,0% · 602 trận
- Skarner39 trận46,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,5% · 217 trận
- Naafiri37 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 697 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.474 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 956 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 48,7% · 894 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 49,6% · 682 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 50,1% · 697 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.140 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 50,1% · 697 trận
- Viktor167 trận46,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.531 trận
- Ahri143 trận49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.001 trận
- Locke103 trận52,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.250 trận
- Sylas97 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.220 trận
- Orianna91 trận60,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,6% · 951 trận
- Galio78 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 978 trận
- LeBlanc77 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 969 trận
- Xerath75 trận48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 616 trận
- Hwei70 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 762 trận
- Lissandra62 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 805 trận
- Aurora58 trận44,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,2% · 711 trận
- Ryze57 trận66,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 54,6% · 626 trận
- Twisted Fate56 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.648 trận
- Akali54 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 993 trận
- Taliyah46 trận60,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,3% · 492 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.067 trận
- Zed31 trận45,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 756 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 46,3% · 777 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,6% · 978 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 41,2% · 745 trận
- Caitlyn191 trận46,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.562 trận
- Jhin170 trận53,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 3.411 trận
- Yunara170 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.578 trận
- Kai'Sa166 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.130 trận
- Ezreal165 trận52,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.990 trận
- Jinx132 trận47,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.816 trận
- Lucian114 trận54,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.365 trận
- Xayah104 trận55,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.128 trận
- Aphelios77 trận59,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.233 trận
- Tristana72 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.714 trận
- Ashe71 trận46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,2% · 518 trận
- Miss Fortune66 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 627 trận
- Sivir63 trận54,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 419 trận
- Zeri51 trận39,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.193 trận
- Corki44 trận65,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,7% · 569 trận
- Kalista36 trận41,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 843 trận
- Lulu199 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.612 trận
- Nautilus186 trận52,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.144 trận
- Leona143 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.248 trận
- Braum135 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 943 trận
- Thresh120 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.455 trận
- Milio95 trận54,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 589 trận
- Seraphine95 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 525 trận
- Karma93 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.140 trận
- Blitzcrank90 trận45,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.548 trận
- Rakan85 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 943 trận
- Rell84 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.070 trận
- Alistar79 trận50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.432 trận
- Bard60 trận51,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.298 trận
- Yuumi59 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 821 trận
- Neeko44 trận40,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,1% · 421 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 799 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 50,0% · 638 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%27.109 lượt chọn trên 630.397cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.231 lượt chọn trên 23.550cấm 19,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%240 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

