Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,4%Hạng 61 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 2.641 trên 28.617 trận
Cấm
4,2%981 lượt cấm trên 23.339 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,9% từ 49,3% đến 52,5% trên 2.629 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,9%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ76% · 43.153
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu68% · 38.652
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 410 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 3
8%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Stormsurge
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,4% · kỳ vọng 51,5% · 111 trận+8,8 điểmSoloQ -2,3
Malphite57,3% · kỳ vọng 51,4% · 103 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Ornn55,1% · kỳ vọng 50,5% · 147 trận+4,6 điểmSoloQ -1,6
Shen59,7% · kỳ vọng 53,1% · 77 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Renekton53,6% · kỳ vọng 49,4% · 125 trận+4,2 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego62,7% · kỳ vọng 51,9% · 67 trận+10,8 điểmSoloQ +0,3
Qiyana58,4% · kỳ vọng 48,3% · 77 trận+10,1 điểmSoloQ -1,0
Vi54,5% · kỳ vọng 50,8% · 231 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Wukong51,8% · kỳ vọng 48,6% · 255 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Nocturne57,5% · kỳ vọng 53,5% · 134 trận+4,0 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,5% · kỳ vọng 49,0% · 238 trận+3,5 điểmSoloQ -0,2
Locke55,8% · kỳ vọng 51,2% · 95 trận+4,6 điểmSoloQ +0,7
Viktor52,9% · kỳ vọng 50,5% · 174 trận+2,4 điểmSoloQ -2,1
Ryze58,0% · kỳ vọng 52,4% · 69 trận+5,5 điểmSoloQ -2,4
Orianna54,1% · kỳ vọng 52,9% · 148 trận+1,2 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista58,3% · kỳ vọng 48,4% · 48 trận+9,9 điểmSoloQ +2,6
Ezreal57,0% · kỳ vọng 54,2% · 223 trận+2,8 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa53,6% · kỳ vọng 51,5% · 250 trận+2,1 điểmSoloQ +3,0
Tristana54,1% · kỳ vọng 50,9% · 135 trận+3,2 điểmSoloQ +1,0
Yunara48,8% · kỳ vọng 48,7% · 244 trận+0,1 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma61,4% · kỳ vọng 53,5% · 114 trận+7,9 điểmSoloQ +0,4
Milio59,0% · kỳ vọng 52,8% · 122 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Thresh54,1% · kỳ vọng 49,8% · 183 trận+4,3 điểmSoloQ +2,4
Alistar52,2% · kỳ vọng 49,8% · 161 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Braum50,2% · kỳ vọng 49,2% · 259 trận+1,0 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion55,7% · kỳ vọng 50,3% · 149 trận+5,4 điểmSoloQ -0,7
K'Sante52,8% · kỳ vọng 48,8% · 123 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Camille59,4% · kỳ vọng 53,7% · 64 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Ornn52,7% · kỳ vọng 51,3% · 167 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Rumble57,7% · kỳ vọng 54,0% · 71 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath66,2% · kỳ vọng 52,5% · 71 trận+13,7 điểmSoloQ -4,1
Vi56,4% · kỳ vọng 51,1% · 241 trận+5,4 điểmSoloQ -0,7
Lillia62,7% · kỳ vọng 54,2% · 67 trận+8,5 điểmSoloQ +2,2
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,4% · 204 trận+0,6 điểmSoloQ -2,0
Nocturne50,4% · kỳ vọng 48,4% · 117 trận+2,0 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,3% · kỳ vọng 51,4% · 216 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4
Ahri58,3% · kỳ vọng 52,8% · 192 trận+5,5 điểmSoloQ -1,7
Ryze58,1% · kỳ vọng 49,4% · 62 trận+8,6 điểmSoloQ +0,6
Orianna51,2% · kỳ vọng 49,0% · 166 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Taliyah57,9% · kỳ vọng 51,4% · 57 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah52,5% · kỳ vọng 52,3% · 915 trận+0,1 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 50,4% · 208 trận+2,5 điểmSoloQ -1,8
Jinx57,1% · kỳ vọng 52,9% · 105 trận+4,3 điểmSoloQ -1,6
Miss Fortune55,0% · kỳ vọng 50,2% · 80 trận+4,8 điểmSoloQ -2,0
Jhin49,6% · kỳ vọng 48,6% · 125 trận+1,0 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn147 trận
    55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.140 trận
  • K'Sante132 trận
    45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.572 trận
  • Renekton125 trận
    53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.607 trận
  • Ambessa121 trận
    49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.519 trận
  • Sion111 trận
    60,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.023 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong255 trận
    51,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.736 trận
  • Vi231 trận
    54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.534 trận
  • Jarvan IV208 trận
    51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.947 trận
  • Lee Sin190 trận
    50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.240 trận
  • Xin Zhao150 trận
    48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 835 trận
Mid23 tướng
  • Ahri238 trận
    52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.509 trận
  • Syndra183 trận
    50,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.586 trận
  • Viktor174 trận
    52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.603 trận
  • Orianna148 trận
    54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,1% · 1.189 trận
  • Sylas107 trận
    50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.480 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa250 trận
    53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,0% · 5.984 trận
  • Yunara244 trận
    48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 4.323 trận
  • Ezreal223 trận
    57,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,4% · 3.198 trận
  • Jinx191 trận
    41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.436 trận
  • Jhin175 trận
    52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 5.178 trận
Support19 tướng
  • Braum259 trận
    50,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.230 trận
  • Leona225 trận
    50,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.219 trận
  • Nautilus209 trận
    51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.088 trận
  • Lulu205 trận
    50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.831 trận
  • Thresh183 trận
    54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.848 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%51.718 lượt chọn trên 1.788.901cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,8%1.825 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,0%G1648 trận trên 7.222
  • 10,5%G2761 trận trên 7.226
  • 12,2%G3+352 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 648 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.