Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,4%được chọn trong 1.555 trên 18.492 trận
- Cấm
- 4,0%704 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,7%
- SoloQ
- 52,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Banshee's Veil
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton78 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 584 trận
- K'Sante74 trận39,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 54,9% · 903 trận
- Yone66 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.044 trận
- Sion65 trận61,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,0% · 347 trận
- Malphite64 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 592 trận
- Ambessa60 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 687 trận
- Gnar57 trận54,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 460 trận
- Jax54 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 918 trận
- Aatrox51 trận41,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,8% · 602 trận
- Camille51 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 521 trận
- Ornn51 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 173 trận
- Nasus49 trận38,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,5% · 363 trận
- Olaf45 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 610 trận
- Gwen43 trận60,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 45,8% · 227 trận
- Shen42 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,5% · 277 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 56,5% · 1.186 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 51,5% · 604 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 52,5% · 617 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,7% · 556 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,7% · 556 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,5% · 1.186 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,5% · 1.186 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,3% · 592 trận
- Lee Sin155 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.536 trận
- Vi143 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,4% · 907 trận
- Wukong125 trận44,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 463 trận
- Jarvan IV94 trận46,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 677 trận
- Xin Zhao70 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 434 trận
- Sylas63 trận46,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 966 trận
- Nocturne62 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 58,5% · 248 trận
- Lillia56 trận41,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 446 trận
- Viego51 trận52,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,1% · 738 trận
- Qiyana47 trận61,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.272 trận
- Naafiri42 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 59,9% · 529 trận
- Sejuani40 trận35,0%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 48,9% · 131 trận
- Cho'Gath39 trận41,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 399 trận
- Graves38 trận55,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 901 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 443 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.089 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 56,1% · 674 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 54,6% · 538 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,0% · 778 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 59,9% · 529 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 54,3% · 832 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 59,9% · 529 trận
- Ahri104 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 733 trận
- Viktor88 trận55,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.141 trận
- Syndra85 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 945 trận
- Sylas83 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.229 trận
- Yone63 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,3% · 936 trận
- Akali58 trận53,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 751 trận
- Orianna57 trận54,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 510 trận
- Galio54 trận46,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,8% · 837 trận
- Lissandra52 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 592 trận
- LeBlanc49 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,3% · 569 trận
- Aurora48 trận35,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 49,0% · 459 trận
- Taliyah47 trận53,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 374 trận
- Locke46 trận56,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 948 trận
- Vex46 trận41,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 339 trận
- Xerath44 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 280 trận
- Twisted Fate36 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.090 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 52,8% · 676 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 55,8% · 837 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 53,3% · 703 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,2% · 611 trận
- Kai'Sa178 trận51,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,9% · 3.211 trận
- Yunara139 trận42,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.727 trận
- Ezreal137 trận55,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.493 trận
- Jhin114 trận58,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.289 trận
- Jinx102 trận36,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.218 trận
- Xayah99 trận50,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.112 trận
- Caitlyn97 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 904 trận
- Lucian87 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,6% · 966 trận
- Ashe64 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 59,4% · 318 trận
- Aphelios63 trận55,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.568 trận
- Tristana58 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.289 trận
- Miss Fortune55 trận52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 443 trận
- Sivir55 trận41,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,4% · 276 trận
- Zeri53 trận56,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,8% · 805 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 53,4% · 279 trận
- Corki30 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 435 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 54,0% · 657 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 55,1% · 352 trận
- Braum159 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 791 trận
- Leona146 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 873 trận
- Nautilus130 trận53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.466 trận
- Thresh125 trận55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.138 trận
- Lulu110 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.619 trận
- Alistar95 trận50,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.651 trận
- Poppy71 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 571 trận
- Rell64 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 901 trận
- Seraphine64 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 57,1% · 331 trận
- Karma54 trận63,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 54,2% · 786 trận
- Milio54 trận63,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 56,6% · 341 trận
- Blitzcrank48 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 55,1% · 957 trận
- Pyke43 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.252 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 57,1% · 476 trận
- Bard41 trận29,3%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 50,7% · 946 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%20.089 lượt chọn trên 632.195cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.013 lượt chọn trên 23.550cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

