Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,1%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 2.392 trên 28.628 trận
Cấm
7,7%1.802 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,0% từ 49,2% đến 52,9% trên 1.989 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,8%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    4,5%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,5% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
  • BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục83% · 45.690
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 32.820
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.136 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 302 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.602
9%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Spear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance. 10% · 1.011 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,5% · kỳ vọng 51,6% · 131 trận+7,9 điểmSoloQ +0,7
Jax60,4% · kỳ vọng 50,5% · 48 trận+9,9 điểmSoloQ -1,0
Yone56,4% · kỳ vọng 51,6% · 78 trận+4,8 điểmSoloQ +0,2
Ambessa55,0% · kỳ vọng 50,6% · 80 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Ornn51,1% · kỳ vọng 50,7% · 94 trận+0,4 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,7% · kỳ vọng 50,9% · 124 trận+8,8 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 51,3% · 166 trận+1,7 điểmSoloQ -1,2
Graves59,0% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+8,0 điểmSoloQ +0,6
Wukong49,5% · kỳ vọng 48,7% · 192 trận+0,8 điểmSoloQ +1,2
Qiyana53,7% · kỳ vọng 48,4% · 54 trận+5,3 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,8% · kỳ vọng 52,1% · 68 trận+9,7 điểmSoloQ -1,2
Ryze59,1% · kỳ vọng 52,6% · 66 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Akali55,6% · kỳ vọng 50,8% · 63 trận+4,7 điểmSoloQ -0,9
Orianna53,6% · kỳ vọng 53,0% · 97 trận+0,6 điểmSoloQ +2,9
Sylas52,6% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+1,2 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune60,7% · kỳ vọng 51,8% · 61 trận+8,9 điểmSoloQ -2,1
Lucian57,7% · kỳ vọng 51,9% · 111 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa54,4% · kỳ vọng 51,5% · 160 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Jinx52,2% · kỳ vọng 49,1% · 138 trận+3,1 điểmSoloQ +1,1
Ezreal56,3% · kỳ vọng 54,3% · 135 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,8% · kỳ vọng 52,1% · 148 trận+4,6 điểmSoloQ -1,8
Milio57,9% · kỳ vọng 52,9% · 95 trận+5,0 điểmSoloQ -1,5
Nautilus52,5% · kỳ vọng 50,8% · 217 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Rakan52,6% · kỳ vọng 50,1% · 76 trận+2,5 điểmSoloQ +0,1
Rell47,7% · kỳ vọng 47,5% · 88 trận+0,2 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne56,9% · kỳ vọng 48,5% · 72 trận+8,5 điểmSoloQ +0,6
Qiyana60,3% · kỳ vọng 53,7% · 63 trận+6,7 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 50,8% · 191 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5
Naafiri61,8% · kỳ vọng 52,6% · 34 trận+9,2 điểmSoloQ +0,4
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 52,6% · 60 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate60,8% · kỳ vọng 52,4% · 51 trận+8,4 điểmSoloQ +2,0
Galio56,7% · kỳ vọng 46,6% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Syndra53,3% · kỳ vọng 51,8% · 120 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Locke53,6% · kỳ vọng 50,7% · 69 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Ryze51,5% · kỳ vọng 49,5% · 66 trận+2,0 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista69,4% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+15,9 điểmSoloQ +0,6
Zeri62,7% · kỳ vọng 53,9% · 59 trận+8,8 điểmSoloQ -1,2
Yunara55,3% · kỳ vọng 53,3% · 170 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune55,9% · kỳ vọng 50,3% · 68 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Jhin50,7% · kỳ vọng 48,7% · 144 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,1% · kỳ vọng 48,7% · 190 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Leona53,9% · kỳ vọng 49,9% · 152 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Alistar58,4% · kỳ vọng 52,1% · 77 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Seraphine56,7% · kỳ vọng 52,3% · 120 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
Pyke59,0% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Sion131 trận
    59,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.032 trận
  • Renekton110 trận
    48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.669 trận
  • K'Sante107 trận
    51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.402 trận
  • Ornn94 trận
    51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.048 trận
  • Malphite91 trận
    46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.563 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong192 trận
    49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.849 trận
  • Jarvan IV168 trận
    47,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.061 trận
  • Lee Sin166 trận
    53,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.043 trận
  • Vi124 trận
    59,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.129 trận
  • Xin Zhao100 trận
    52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 778 trận
Mid20 tướng
  • Syndra158 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.437 trận
  • Viktor140 trận
    48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.615 trận
  • Ahri132 trận
    43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.404 trận
  • Orianna97 trận
    53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.117 trận
  • Sylas78 trận
    52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.194 trận
ADC17 tướng
  • Yunara204 trận
    45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.411 trận
  • Caitlyn182 trận
    48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 3.029 trận
  • Kai'Sa160 trận
    54,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.737 trận
  • Jhin145 trận
    49,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 5.202 trận
  • Jinx138 trận
    52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.817 trận
Support18 tướng
  • Nautilus217 trận
    52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.259 trận
  • Lulu185 trận
    53,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.943 trận
  • Leona148 trận
    56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 2.169 trận
  • Braum128 trận
    48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.760 trận
  • Seraphine116 trận
    48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.337 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%49.760 lượt chọn trên 1.788.891cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%1.335 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,4%G1531 trận trên 7.224
  • 7,3%G2525 trận trên 7.228
  • 6,4%G3+185 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 531 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.