Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.392 trên 28.628 trận
- Cấm
- 7,7%1.802 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm124 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 60%
- BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion131 trận59,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.032 trận
- Renekton110 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.669 trận
- K'Sante107 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.402 trận
- Ornn94 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.048 trận
- Malphite91 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.563 trận
- Ambessa80 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.615 trận
- Yone78 trận56,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.657 trận
- Gnar74 trận44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.114 trận
- Dr. Mundo63 trận54,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.112 trận
- Camille61 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.570 trận
- Shen60 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.202 trận
- Gwen54 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 762 trận
- Zaahen52 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.038 trận
- Rumble50 trận44,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 567 trận
- Jax48 trận60,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.488 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.016 trận
- Fiora38 trận44,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.965 trận
- Gangplank34 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.190 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 45,9% · 1.546 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.185 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.736 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,7% · 1.161 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.736 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.161 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.736 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.563 trận
- Wukong192 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.849 trận
- Jarvan IV168 trận47,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.061 trận
- Lee Sin166 trận53,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.043 trận
- Vi124 trận59,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.129 trận
- Xin Zhao100 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 778 trận
- Sylas96 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.097 trận
- Nocturne71 trận52,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 726 trận
- Viego60 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.049 trận
- Sejuani57 trận47,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 488 trận
- Qiyana54 trận53,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.629 trận
- Cho'Gath50 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.526 trận
- Lillia49 trận30,6%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.206 trận
- Naafiri41 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 843 trận
- Graves39 trận59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.260 trận
- Skarner39 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 468 trận
- Kha'Zix38 trận39,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.171 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,9% · 1.391 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.181 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.087 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,5% · 2.003 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.241 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.526 trận
- Syndra158 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.437 trận
- Viktor140 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.615 trận
- Ahri132 trận43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.404 trận
- Orianna97 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.117 trận
- Sylas78 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.194 trận
- Aurora68 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.011 trận
- Galio68 trận61,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.455 trận
- Hwei68 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.162 trận
- Lissandra66 trận43,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.352 trận
- Locke66 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.299 trận
- Ryze66 trận59,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,4% · 858 trận
- Yone64 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.116 trận
- Akali63 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.795 trận
- LeBlanc53 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.394 trận
- Xerath43 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 918 trận
- Twisted Fate31 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.783 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.455 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.797 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.752 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.385 trận
- Yunara204 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.411 trận
- Caitlyn182 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 3.029 trận
- Kai'Sa160 trận54,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.737 trận
- Jhin145 trận49,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 5.202 trận
- Jinx138 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.817 trận
- Ezreal135 trận56,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.967 trận
- Lucian111 trận57,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.162 trận
- Aphelios91 trận48,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.614 trận
- Tristana91 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.085 trận
- Ashe90 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.307 trận
- Xayah89 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.656 trận
- Sivir77 trận46,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.060 trận
- Miss Fortune61 trận60,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.140 trận
- Zeri55 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.899 trận
- Corki44 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 694 trận
- Kalista33 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.422 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,5% · 1.460 trận
- Nautilus217 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.259 trận
- Lulu185 trận53,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.943 trận
- Leona148 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 2.169 trận
- Braum128 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.760 trận
- Seraphine116 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.337 trận
- Thresh100 trận44,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 4.169 trận
- Karma99 trận49,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.052 trận
- Milio95 trận57,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.472 trận
- Rell88 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.648 trận
- Blitzcrank87 trận44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.339 trận
- Alistar77 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.070 trận
- Rakan76 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.567 trận
- Bard65 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.942 trận
- Yuumi56 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.474 trận
- Neeko47 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 525 trận
- Pyke35 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.522 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 50,1% · 2.153 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.949 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%49.760 lượt chọn trên 1.788.891cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.335 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

