Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.374 trên 28.474 trận
- Cấm
- 7,7%1.790 lượt cấm trên 23.202 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.
- Invadetop10%9% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop18%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 77 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 84% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng408 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng1.030 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+280 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+476 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng979 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 55,9% · 329 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 56,6% · 258 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 45,8% · 118 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 45,2% · 199 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 52,3% · 302 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 51,9% · 131 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,6% · 373 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 53,8% · 299 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 53,3% · 167 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,2% · 231 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 51,6% · 155 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,1% · 81 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 49,2% · 118 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,3% · 537 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 46,9% · 228 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,2% · 418 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,4% · 405 trận
- Wukong35 trận62,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 53,1% · 356 trận
- Lee Sin30 trận43,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,7% · 744 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 47,3% · 372 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,7% · 260 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 58,8% · 204 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,1% · 387 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 58,0% · 81 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 42,9% · 380 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 41,3% · 75 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,3% · 436 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 44,4% · 36 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 53,7% · 471 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 51,1% · 464 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,7% · 453 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 46,3% · 484 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,6% · 397 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 54,9% · 213 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 57,9% · 242 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,9% · 144 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,1% · 427 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 45,7% · 188 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 56,0% · 234 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 50,0% · 54 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 53,2% · 111 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,8% · 380 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,2% · 223 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Kai'Sa34 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 836 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 734 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 51,3% · 837 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 55,5% · 483 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 49,3% · 963 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 54,1% · 527 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 48,1% · 214 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 46,4% · 515 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,6% · 525 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 44,0% · 259 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 49,9% · 367 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 52,3% · 321 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,5% · 183 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,4% · 103 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,3% · 279 trận
- Nautilus39 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 597 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 52,1% · 758 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 49,1% · 754 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 50,1% · 345 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,0% · 412 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,4% · 269 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 58,0% · 255 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 53,1% · 416 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 50,1% · 379 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,3% · 332 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 49,1% · 346 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 46,4% · 278 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,7% · 308 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 41,6% · 101 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 48,1% · 401 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.127 lượt chọn trên 1.794.595cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%208 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

