Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.701 trên 18.552 trận
- Cấm
- 7,4%1.308 lượt cấm trên 17.596 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm95 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion93 trận60,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,9% · 395 trận
- Renekton82 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 563 trận
- K'Sante73 trận49,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 706 trận
- Yone67 trận58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.205 trận
- Malphite59 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 521 trận
- Ambessa57 trận54,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,1% · 567 trận
- Gnar48 trận45,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 392 trận
- Camille46 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 40,7% · 445 trận
- Ornn44 trận38,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,7% · 205 trận
- Shen44 trận40,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,2% · 305 trận
- Dr. Mundo43 trận53,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 429 trận
- Jax40 trận55,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 649 trận
- Zaahen37 trận54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 250 trận
- Gragas36 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 333 trận
- Gwen36 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 234 trận
- Jayce36 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.041 trận
- Fiora32 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 787 trận
- Nasus32 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 444 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 47,5% · 1.084 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 45,8% · 651 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,2% · 396 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,2% · 396 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,2% · 396 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,5% · 505 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,5% · 505 trận
- Lee Sin144 trận53,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.407 trận
- Wukong115 trận48,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 465 trận
- Jarvan IV110 trận48,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 724 trận
- Vi95 trận63,2%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,0% · 602 trận
- Sylas75 trận42,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 975 trận
- Xin Zhao63 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 382 trận
- Nocturne51 trận43,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,0% · 224 trận
- Viego47 trận59,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 715 trận
- Qiyana39 trận59,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.170 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 803 trận
- Lillia37 trận32,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 45,8% · 373 trận
- Cho'Gath34 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 437 trận
- Naafiri34 trận55,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,7% · 458 trận
- Sejuani33 trận42,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,5% · 132 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 47,9% · 434 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 49,4% · 605 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 44,3% · 862 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 47,5% · 436 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 49,7% · 745 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,2% · 651 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 46,7% · 458 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,7% · 458 trận
- Syndra102 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 820 trận
- Viktor85 trận50,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.131 trận
- Ahri83 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 643 trận
- Sylas60 trận56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.044 trận
- Yone55 trận43,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 778 trận
- Lissandra54 trận44,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,4% · 561 trận
- Orianna52 trận53,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 496 trận
- Aurora49 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 377 trận
- Galio47 trận57,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 694 trận
- Ryze47 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 383 trận
- LeBlanc46 trận45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 546 trận
- Akali45 trận57,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 747 trận
- Hwei44 trận40,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,0% · 423 trận
- Locke43 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 796 trận
- Taliyah32 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 253 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 47,2% · 980 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 47,6% · 694 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,0% · 576 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,2% · 521 trận
- Yunara140 trận46,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.685 trận
- Caitlyn132 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.092 trận
- Kai'Sa121 trận53,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.276 trận
- Jhin110 trận50,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.215 trận
- Ezreal97 trận55,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.379 trận
- Lucian88 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,9% · 952 trận
- Jinx84 trận51,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.278 trận
- Aphelios75 trận49,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.457 trận
- Xayah67 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 777 trận
- Ashe55 trận52,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 380 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 291 trận
- Tristana52 trận40,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.075 trận
- Miss Fortune51 trận54,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,3% · 446 trận
- Zeri45 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 771 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,3% · 371 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 46,3% · 564 trận
- Nautilus158 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.395 trận
- Lulu130 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.661 trận
- Leona108 trận57,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,9% · 823 trận
- Braum92 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 629 trận
- Seraphine77 trận51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 364 trận
- Thresh75 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.691 trận
- Blitzcrank68 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.044 trận
- Milio67 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 440 trận
- Rell64 trận45,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 689 trận
- Karma60 trận51,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 719 trận
- Alistar54 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,5% · 840 trận
- Rakan51 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,2% · 602 trận
- Yuumi46 trận43,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 623 trận
- Bard40 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 867 trận
- Morgana33 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 40,7% · 236 trận
- Pyke31 trận45,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,1% · 583 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,2% · 417 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%18.097 lượt chọn trên 632.193cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%914 lượt chọn trên 23.550cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

