Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,1%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 262 trên 2.915 trận
Cấm
9,1%194 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,7% từ 42,2% đến 53,3% trên 216 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    3,1%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    6,9%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 6,9% ở soloQ trên 99.904 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    63%
    SoloQ
    71%
    Được dùng trong 63% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (71%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục84% · 13.409
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt71% · 11.261
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 63% · 227 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 616
11%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,3% · kỳ vọng 44,8% · 30 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,7% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 50,4% · 359 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 52,4% · 286 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 313 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 47,3% · 505 trận
  • Dr. Mundo11 trận
    —SoloQ: 57,7% · 357 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 663 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 55,5% · 551 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 40,9% · 193 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 51,2% · 477 trận
  • Lee Sin9 trận
    —SoloQ: 49,7% · 696 trận
Mid15 tướng
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 49,7% · 690 trận
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 46,3% · 707 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 48,6% · 656 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 229 trận
  • Akali11 trận
    —SoloQ: 47,7% · 482 trận
ADC13 tướng
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.193 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 48,5% · 843 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.309 trận
  • Kai'Sa19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.069 trận
  • Tristana18 trận
    —SoloQ: 47,4% · 841 trận
Support15 tướng
  • Nautilus30 trận
    53,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 827 trận
  • Lulu23 trận
    —SoloQ: 49,9% · 892 trận
  • Karma17 trận
    —SoloQ: 48,0% · 515 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 49,1% · 491 trận
  • Rell12 trận
    —SoloQ: 44,7% · 378 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%14.239 lượt chọn trên 466.476cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%162 lượt chọn trên 4.328cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,1%G158 trận trên 817
  • 8,7%G271 trận trên 817
  • 5,9%G3+21 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 58 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.