Zoe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,9%được chọn trong 539 trên 28.332 trận
- Cấm
- 4,9%1.126 lượt cấm trên 23.080 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.Map pressureCCDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Lich Bane
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion26 trận—SoloQ: 51,4% · 533 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 54,0% · 953 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 46,6% · 637 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 53,3% · 694 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 54,2% · 769 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,2% · 1.398 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 47,9% · 945 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 53,0% · 872 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 54,3% · 857 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 51,5% · 901 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 49,9% · 503 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 49,6% · 512 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,6% · 577 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,3% · 568 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 50,7% · 361 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.042 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 52,4% · 736 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,8% · 767 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 53,0% · 969 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,3% · 813 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.378 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,5% · 882 trận
- Wukong37 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.000 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.348 trận
- Lee Sin35 trận51,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.755 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 52,4% · 1.172 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 52,2% · 734 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.668 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 55,3% · 485 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,0% · 786 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,2% · 484 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 53,5% · 1.356 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,0% · 478 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.328 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.213 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 50,5% · 93 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 53,3% · 334 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.116 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.062 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,3% · 741 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,8% · 720 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.225 trận
- Ahri35 trận37,1%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.541 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.635 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 54,0% · 680 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 54,1% · 1.493 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.083 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 50,8% · 663 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 55,8% · 1.130 trận
- Malzahar16 trận—SoloQ: 48,4% · 696 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.464 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,6% · 643 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.498 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,1% · 719 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 53,4% · 399 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,7% · 818 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 57,0% · 395 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.163 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.237 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 55,3% · 920 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.185 trận
- Ezreal44 trận59,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.908 trận
- Jhin41 trận46,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.369 trận
- Yunara41 trận63,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.595 trận
- Caitlyn37 trận59,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.757 trận
- Kai'Sa35 trận42,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.923 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 51,8% · 994 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 50,8% · 2.163 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,0% · 720 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.269 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.766 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.207 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 53,1% · 1.732 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 52,6% · 513 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,8% · 626 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 56,8% · 648 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 49,9% · 938 trận
- Lulu48 trận56,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.491 trận
- Nautilus36 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.998 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,0% · 1.070 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,7% · 710 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.013 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 49,8% · 2.506 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 47,3% · 907 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.412 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 55,6% · 883 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.368 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.251 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 53,9% · 1.216 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.304 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 57,7% · 345 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 54,5% · 916 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.132 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.121 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%30.622 lượt chọn trên 1.839.584cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%302 lượt chọn trên 38.304cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

