Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.507 trên 28.394 trận
- Cấm
- 12,1%2.792 lượt cấm trên 23.128 trận, so với 18,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 18,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite42 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 746 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 487 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 47,4% · 483 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 45,2% · 526 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 49,7% · 366 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 51,0% · 298 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 44,7% · 338 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,8% · 347 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 46,4% · 776 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 47,4% · 498 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,9% · 518 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 52,4% · 349 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 42,8% · 353 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 50,2% · 271 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 49,4% · 466 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 42,9% · 499 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,8% · 713 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,3% · 481 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 46,0% · 467 trận
- Lee Sin41 trận56,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
- Wukong39 trận33,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,0% · 604 trận
- Sylas36 trận58,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,9% · 715 trận
- Jarvan IV35 trận40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 745 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 50,0% · 424 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,6% · 684 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 44,9% · 419 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 51,0% · 384 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,3% · 954 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,4% · 742 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 48,3% · 180 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 46,2% · 249 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 46,7% · 428 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,2% · 465 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,8% · 523 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,7% · 428 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 44,0% · 663 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 43,8% · 838 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 47,8% · 818 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 46,7% · 873 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 50,6% · 800 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 45,7% · 571 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 50,5% · 582 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 46,6% · 547 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,1% · 780 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,8% · 735 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 49,2% · 368 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 45,3% · 254 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 44,7% · 333 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 47,0% · 664 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 44,6% · 316 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 42,6% · 585 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 45,2% · 798 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,4% · 612 trận
- Fizz6 trận—SoloQ: 46,3% · 417 trận
- Yunara60 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.411 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.045 trận
- Jhin42 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.750 trận
- Kai'Sa38 trận60,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.742 trận
- Xayah34 trận58,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,6% · 637 trận
- Ezreal33 trận39,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.078 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.162 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 48,3% · 693 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,0% · 384 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,3% · 388 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.023 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 49,1% · 621 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,1% · 875 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,1% · 338 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 47,4% · 268 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,4% · 506 trận
- Lulu50 trận42,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.491 trận
- Nautilus42 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.111 trận
- Leona32 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 739 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.435 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 41,6% · 551 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 51,4% · 436 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 43,8% · 749 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 51,4% · 424 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 50,3% · 739 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 45,0% · 536 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,8% · 498 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 45,9% · 514 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,9% · 676 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 46,6% · 639 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 51,4% · 214 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,1% · 679 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,3% · 531 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 50,1% · 629 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%16.345 lượt chọn trên 1.794.595cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%356 lượt chọn trên 38.304cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

