Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,4%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.507 trên 28.394 trận
Cấm
12,1%2.792 lượt cấm trên 23.128 trận, so với 18,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 46,8% đến 54,0% trên 510 trậnSoloQ 47,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,5%
    SoloQ
    18,8%
    Tỉ lệ cấm 11,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 18,8% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu85% · 15.578
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 18.261
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 75 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 1.497
13%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+6 so với 383
882+86 so với 796
1.143+87 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite52,4% · kỳ vọng 50,9% · 42 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
K'Sante53,1% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+0,7 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,3% · kỳ vọng 49,4% · 36 trận+8,9 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin56,1% · kỳ vọng 50,7% · 41 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,5% · kỳ vọng 50,9% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ -3,1
Xayah58,8% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+9,8 điểmSoloQ -2,0
Jhin54,8% · kỳ vọng 52,7% · 42 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn48,9% · kỳ vọng 48,6% · 45 trận+0,3 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,1% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+6,9 điểmSoloQ -1,3
Thresh50,0% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+0,8 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,2% · kỳ vọng 52,6% · 38 trận+10,5 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell66,7% · kỳ vọng 54,0% · 30 trận+12,6 điểmSoloQ +5,1
Lulu53,1% · kỳ vọng 48,0% · 32 trận+5,2 điểmSoloQ -2,0
Nautilus51,1% · kỳ vọng 50,6% · 45 trận+0,5 điểmSoloQ -2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Malphite42 trận
    52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 746 trận
  • K'Sante32 trận
    53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 487 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 47,4% · 483 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 45,2% · 526 trận
  • Gnar21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 366 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin41 trận
    56,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
  • Wukong39 trận
    33,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,0% · 604 trận
  • Sylas36 trận
    58,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,9% · 715 trận
  • Jarvan IV35 trận
    40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 745 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 424 trận
Mid19 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 47,8% · 818 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 46,7% · 873 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 50,6% · 800 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 45,7% · 571 trận
  • Lissandra23 trận
    —SoloQ: 50,5% · 582 trận
ADC16 tướng
  • Yunara60 trận
    46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.411 trận
  • Caitlyn45 trận
    48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.045 trận
  • Jhin42 trận
    54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.750 trận
  • Kai'Sa38 trận
    60,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.742 trận
  • Xayah34 trận
    58,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,6% · 637 trận
Support18 tướng
  • Lulu50 trận
    42,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.491 trận
  • Nautilus42 trận
    57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.111 trận
  • Leona32 trận
    46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 739 trận
  • Thresh32 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.435 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 41,6% · 551 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%16.345 lượt chọn trên 1.794.595cấm 18,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%356 lượt chọn trên 38.304cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,6%G1115 trận trên 7.178
  • 1,8%G2132 trận trên 7.180
  • 1,6%G3+46 trận trên 2.857
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 115 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.