Malzahar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 725 trên 28.360 trận
- Cấm
- 3,2%746 lượt cấm trên 23.107 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận40,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,1% · 665 trận
- Olaf37 trận45,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 42,7% · 691 trận
- K'Sante35 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,2% · 778 trận
- Malphite32 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 969 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 48,4% · 562 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 52,1% · 697 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 48,5% · 544 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 47,0% · 845 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,3% · 873 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 47,1% · 582 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 53,9% · 605 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.216 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 51,6% · 597 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 45,6% · 406 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 48,9% · 579 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,2% · 791 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,9% · 812 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,5% · 843 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,8% · 961 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 44,9% · 876 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 43,3% · 700 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 811 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,2% · 789 trận
- Lee Sin60 trận45,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.938 trận
- Wukong50 trận40,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.087 trận
- Jarvan IV47 trận55,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.035 trận
- Vi40 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 600 trận
- Sylas31 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.116 trận
- Xin Zhao31 trận41,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 424 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 44,7% · 725 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 50,9% · 1.151 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 44,0% · 427 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.397 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,6% · 253 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 46,6% · 766 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,2% · 257 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 60,2% · 123 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 46,1% · 447 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.199 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,7% · 1.249 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.192 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 50,8% · 817 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,4% · 781 trận
- Ahri50 trận48,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.372 trận
- Viktor43 trận48,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.425 trận
- Syndra38 trận47,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.325 trận
- Twisted Fate35 trận57,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.355 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 51,8% · 1.247 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 44,2% · 459 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,5% · 573 trận
- Smolder22 trận—SoloQ: 52,6% · 787 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 48,7% · 591 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,1% · 685 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 52,9% · 414 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,8% · 1.082 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,2% · 671 trận
- Zoe16 trận—SoloQ: 51,1% · 710 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 48,8% · 621 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,6% · 845 trận
- Vladimir13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.017 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,4% · 1.100 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,2% · 799 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.068 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 55,1% · 1.186 trận
- Caitlyn61 trận45,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.688 trận
- Jinx55 trận36,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.200 trận
- Kai'Sa54 trận51,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.530 trận
- Yunara54 trận38,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,7% · 2.528 trận
- Jhin51 trận52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.811 trận
- Ezreal47 trận55,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,3% · 1.609 trận
- Sivir35 trận42,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 627 trận
- Xayah35 trận48,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,9% · 971 trận
- Tristana33 trận57,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.670 trận
- Zeri30 trận40,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.026 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 45,7% · 809 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.099 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.353 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,6% · 675 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,9% · 816 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 45,9% · 804 trận
- Nautilus76 trận42,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.682 trận
- Lulu62 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.100 trận
- Leona50 trận44,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.151 trận
- Braum47 trận48,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,0% · 966 trận
- Thresh37 trận43,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.311 trận
- Milio35 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 927 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 51,4% · 1.215 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 44,9% · 878 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 47,9% · 773 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.167 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 43,4% · 820 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 46,0% · 1.137 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 50,3% · 829 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,0% · 1.006 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 50,4% · 893 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 44,0% · 1.300 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.407 lượt chọn trên 1.794.592cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%435 lượt chọn trên 38.304cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

