Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.042 trên 28.389 trận
- Cấm
- 3,7%856 lượt cấm trên 23.123 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +24,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 32%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +24,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion70 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,5% · 571 trận
- Ornn64 trận59,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 45,0% · 795 trận
- K'Sante59 trận39,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,3% · 805 trận
- Renekton57 trận49,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.091 trận
- Shen54 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 753 trận
- Aatrox38 trận57,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.032 trận
- Ambessa36 trận52,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 768 trận
- Malphite32 trận56,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,7% · 841 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 45,8% · 637 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,7% · 644 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.307 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 50,3% · 610 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 47,3% · 947 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 51,0% · 453 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 46,6% · 758 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,1% · 972 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.318 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.129 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.010 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.096 trận
- Jarvan IV74 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.129 trận
- Lee Sin73 trận47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.031 trận
- Wukong60 trận43,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.196 trận
- Vi54 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 642 trận
- Xin Zhao47 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 405 trận
- Cho'Gath44 trận31,8%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.172 trận
- Sylas40 trận62,5%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.162 trận
- Sejuani35 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,1% · 330 trận
- Nocturne32 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 415 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,3% · 1.165 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.371 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.266 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 49,9% · 778 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,7% · 268 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,3% · 660 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.177 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,1% · 783 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.069 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.228 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.172 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 49,3% · 737 trận
- Viktor66 trận43,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.422 trận
- Syndra60 trận51,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.451 trận
- Ahri58 trận36,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.472 trận
- Orianna56 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 604 trận
- Hwei44 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 681 trận
- Sylas36 trận63,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.158 trận
- Yone36 trận36,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.527 trận
- Galio35 trận62,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,4% · 813 trận
- Lissandra34 trận73,5%chênh lệch +24,2 điểmSoloQ: 48,9% · 683 trận
- Akali32 trận46,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 959 trận
- Aurora30 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,4% · 533 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,2% · 580 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.292 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,8% · 820 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,4% · 813 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 47,2% · 852 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 44,5% · 1.031 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 52,2% · 716 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.356 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,7% · 895 trận
- Yunara92 trận40,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.540 trận
- Jhin78 trận43,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.899 trận
- Caitlyn70 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.752 trận
- Kai'Sa70 trận57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.681 trận
- Jinx68 trận55,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.303 trận
- Ezreal62 trận46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.575 trận
- Ashe51 trận56,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,9% · 811 trận
- Lucian50 trận46,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.178 trận
- Xayah49 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,2% · 888 trận
- Tristana45 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.667 trận
- Aphelios41 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.392 trận
- Sivir38 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 655 trận
- Miss Fortune30 trận56,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,3% · 657 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,2% · 994 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 53,3% · 338 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,1% · 792 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,2% · 794 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,4% · 931 trận
- Nautilus92 trận60,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.788 trận
- Lulu78 trận55,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.197 trận
- Thresh70 trận44,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.354 trận
- Braum62 trận46,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.108 trận
- Leona59 trận39,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.295 trận
- Seraphine56 trận53,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 774 trận
- Rakan48 trận45,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 788 trận
- Milio43 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 893 trận
- Rell40 trận45,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 959 trận
- Blitzcrank38 trận55,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.265 trận
- Karma38 trận36,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.234 trận
- Alistar34 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.227 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,8% · 984 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 47,3% · 1.458 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 47,9% · 443 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,2% · 900 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.326 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,2% · 961 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%28.638 lượt chọn trên 1.794.583cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%637 lượt chọn trên 38.304cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

