Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 705 trên 28.321 trận
- Cấm
- 2,6%599 lượt cấm trên 23.071 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 919.797 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 395 trận
- Sion44 trận63,6%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 47,3% · 330 trận
- Ambessa33 trận48,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 487 trận
- Renekton32 trận46,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 42,8% · 500 trận
- Camille31 trận38,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,6% · 523 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 42,0% · 562 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 48,4% · 554 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 42,0% · 307 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 42,9% · 352 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 47,7% · 375 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 44,1% · 569 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 43,9% · 326 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 43,7% · 797 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 56,0% · 282 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,9% · 695 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,3% · 505 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,7% · 477 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 46,7% · 460 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,9% · 499 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,5% · 424 trận
- Wukong61 trận29,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,2% · 638 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 729 trận
- Lee Sin51 trận49,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.312 trận
- Xin Zhao40 trận47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,8% · 274 trận
- Vi38 trận31,6%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 45,0% · 382 trận
- Nocturne30 trận30,0%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 48,4% · 217 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 44,0% · 216 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 48,3% · 686 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,6% · 673 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 48,4% · 465 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 46,8% · 502 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 52,0% · 244 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 44,9% · 798 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 42,3% · 175 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 47,7% · 788 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,7% · 767 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 46,4% · 448 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,8% · 502 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 44,1% · 734 trận
- Ahri57 trận36,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 894 trận
- Viktor55 trận34,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 876 trận
- Orianna52 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,7% · 439 trận
- Syndra35 trận42,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 42,9% · 949 trận
- Xerath33 trận36,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,8% · 432 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,8% · 402 trận
- Sylas30 trận33,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,1% · 672 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,5% · 966 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 49,5% · 305 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 51,6% · 246 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,5% · 361 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 47,3% · 262 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 45,1% · 850 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 43,2% · 569 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,0% · 402 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 42,9% · 520 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,5% · 495 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,1% · 935 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 44,9% · 510 trận
- Yunara75 trận42,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.528 trận
- Caitlyn57 trận49,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 964 trận
- Jhin54 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.767 trận
- Kai'Sa51 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.618 trận
- Ezreal44 trận63,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,8% · 988 trận
- Jinx42 trận33,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.303 trận
- Xayah40 trận25,0%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 44,3% · 578 trận
- Lucian39 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 736 trận
- Ashe33 trận48,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 416 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 383 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 47,6% · 908 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 44,8% · 1.051 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 49,7% · 374 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 48,5% · 623 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 45,0% · 280 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,4% · 511 trận
- Lulu78 trận48,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.389 trận
- Nautilus66 trận39,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.110 trận
- Braum60 trận41,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,3% · 651 trận
- Thresh39 trận48,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.377 trận
- Leona37 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 749 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,9% · 509 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 429 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 47,5% · 524 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 49,6% · 692 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 41,4% · 621 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 46,6% · 758 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 43,2% · 759 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 44,4% · 604 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 51,9% · 497 trận
- Soraka16 trận—SoloQ: 53,2% · 449 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 44,1% · 519 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,4% · 755 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,8% · 720 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%17.541 lượt chọn trên 1.839.584cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%480 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

