Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,3%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 942 trên 28.367 trận
Cấm
4,0%915 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,2% từ 39,5% đến 51,1% trên 199 trậnSoloQ 52,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,2%
    SoloQ
    52,5%
    Tỉ lệ thắng 45,2% ở nghiệp dư trên 199 trận, so với 52,5% ở soloQ trên 11.419 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,6%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
  • BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Stormsurge, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    33%
    SoloQ
    25%
    Được dùng trong 33% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Luden's Echo, Stormsurge, Rabadon's Deathcap (25%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu51% · 5.800
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển88% · 10.074
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 73 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.504
25%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Stormsurge, Rabadon's Deathcap. 33% · 159 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop26%1.003 · xạ thủ: 915

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 xạ thủ.

483-42 so với 525
1.003+88 so với 915
1.423+57 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Veigarxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ483 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ1.003 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số xạ thủ1.423 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-593 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-819 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ321 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủhạng 46 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 60,5% · 253 trận
  • Nasus12 trận
    —SoloQ: 55,2% · 183 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 292 trận
  • Dr. Mundo11 trận
    —SoloQ: 51,7% · 232 trận
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 52,6% · 306 trận
Jungle14 tướng
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 55,4% · 634 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 434 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 55,8% · 197 trận
  • Nocturne11 trận
    —SoloQ: 55,1% · 147 trận
  • Sejuani9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 123 trận
Mid16 tướng
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 53,2% · 530 trận
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 51,9% · 484 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 51,1% · 483 trận
  • Lissandra9 trận
    —SoloQ: 56,9% · 267 trận
  • Yone9 trận
    —SoloQ: 48,0% · 450 trận
ADC14 tướng
  • Kai'Sa20 trận
    —SoloQ: 51,3% · 759 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 590 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 58,0% · 665 trận
  • Sivir14 trận
    —SoloQ: 48,5% · 342 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 54,8% · 898 trận
Support15 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 52,6% · 777 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 56,3% · 323 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 51,6% · 581 trận
  • Blitzcrank13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 442 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 55,2% · 444 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%10.152 lượt chọn trên 1.794.600cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%120 lượt chọn trên 38.304cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,6%G146 trận trên 7.176
  • 0,7%G248 trận trên 7.177
  • 0,6%G3+18 trận trên 2.850
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 46 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.