Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 544 trên 18.578 trận
- Cấm
- 3,9%693 lượt cấm trên 17.622 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn22 trận—SoloQ: 47,5% · 40 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 55,7% · 122 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 61,5% · 52 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,1% · 88 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 45,7% · 81 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 63,2% · 76 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 59,2% · 120 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 47,0% · 66 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 49,0% · 98 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 43,6% · 55 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 60,0% · 40 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 58,5% · 41 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,0% · 98 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,2% · 183 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 133 trận
- Lee Sin33 trận39,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 54,5% · 455 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 58,8% · 68 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 41,1% · 73 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,7% · 197 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 45,2% · 84 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,1% · 104 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 56,5% · 62 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 42,5% · 120 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,5% · 122 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,3% · 71 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 45,6% · 114 trận
- Galio31 trận29,0%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 46,0% · 87 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 53,5% · 241 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 57,0% · 100 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 54,6% · 130 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 40,0% · 75 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 44,4% · 99 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 46,9% · 128 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 56,3% · 48 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,1% · 91 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 53,4% · 103 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,0% · 87 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,0% · 92 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,9% · 90 trận
- Kai'Sa40 trận42,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
- Yunara38 trận52,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,4% · 307 trận
- Ezreal36 trận36,1%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 50,4% · 250 trận
- Caitlyn30 trận56,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,4% · 206 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 56,1% · 399 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 48,5% · 206 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 48,0% · 229 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 52,6% · 95 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 45,9% · 122 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 54,2% · 155 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 45,3% · 128 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,9% · 178 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 48,6% · 70 trận
- Smolder9 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 53,9% · 102 trận
- Braum36 trận36,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,9% · 92 trận
- Nautilus36 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 230 trận
- Leona33 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,3% · 148 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 51,1% · 280 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 41,5% · 142 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 53,0% · 300 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 50,4% · 113 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 57,7% · 97 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 50,5% · 93 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 38 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 56,1% · 107 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%3.099 lượt chọn trên 632.195cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%230 lượt chọn trên 23.550cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

