Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,0%được chọn trong 2.584 trên 28.636 trận
- Cấm
- 8,5%1.989 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 177 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm177 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 177 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa296 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.506 trận
- K'Sante140 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.344 trận
- Ornn140 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.100 trận
- Aatrox110 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.669 trận
- Gnar110 trận55,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.413 trận
- Dr. Mundo109 trận60,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.208 trận
- Malphite92 trận56,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.194 trận
- Mordekaiser90 trận42,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 967 trận
- Yone88 trận53,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.404 trận
- Camille86 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.366 trận
- Jax80 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.510 trận
- Zaahen72 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.055 trận
- Sion65 trận47,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 583 trận
- Olaf61 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 794 trận
- Sett57 trận50,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.085 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.389 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.313 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.507 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.768 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 52,9% · 1.350 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.586 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.507 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.389 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.194 trận
- Wukong231 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.909 trận
- Jarvan IV210 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.976 trận
- Lee Sin188 trận46,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.001 trận
- Vi176 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.143 trận
- Xin Zhao139 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 728 trận
- Sylas117 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.221 trận
- Nocturne92 trận58,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 727 trận
- Sejuani74 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 488 trận
- Lillia71 trận42,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.287 trận
- Qiyana71 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.576 trận
- Viego64 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.930 trận
- Cho'Gath57 trận61,4%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.237 trận
- Pantheon55 trận49,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,4% · 237 trận
- Skarner54 trận55,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,6% · 425 trận
- Graves41 trận31,7%chênh lệch -19,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.059 trận
- Kha'Zix41 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.161 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 46,1% · 1.444 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 49,0% · 2.045 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.278 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 48,3% · 2.046 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.354 trận
- Viktor187 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.462 trận
- Ahri177 trận61,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.424 trận
- Syndra176 trận52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.468 trận
- Orianna155 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.133 trận
- Sylas103 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.190 trận
- Locke100 trận46,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.331 trận
- Akali94 trận46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.769 trận
- Yone93 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.925 trận
- Hwei87 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.039 trận
- Galio78 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.579 trận
- Lissandra77 trận50,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.215 trận
- Ryze75 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 764 trận
- Aurora73 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 950 trận
- LeBlanc68 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.412 trận
- Xerath53 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 844 trận
- Galio42 trận61,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.579 trận
- Yasuo39 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.516 trận
- Twisted Fate36 trận30,6%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.618 trận
- Zed31 trận54,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.776 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.463 trận
- Yunara215 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 4.290 trận
- Kai'Sa207 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.834 trận
- Jhin204 trận58,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 5.198 trận
- Ezreal178 trận52,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.913 trận
- Caitlyn174 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.933 trận
- Jinx153 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.540 trận
- Ashe135 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.257 trận
- Xayah127 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.702 trận
- Sivir120 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.069 trận
- Lucian116 trận56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.087 trận
- Tristana109 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.007 trận
- Aphelios84 trận51,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.647 trận
- Zeri81 trận51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.807 trận
- Miss Fortune80 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.068 trận
- Varus63 trận50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 791 trận
- Kalista46 trận63,0%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.425 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.417 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.098 trận
- Nautilus275 trận54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.470 trận
- Lulu244 trận52,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.772 trận
- Braum148 trận46,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 1.651 trận
- Thresh148 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 4.120 trận
- Leona140 trận49,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.191 trận
- Seraphine137 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.277 trận
- Milio127 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.445 trận
- Rakan125 trận46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.607 trận
- Karma117 trận56,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.117 trận
- Rell116 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.755 trận
- Blitzcrank115 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.303 trận
- Alistar85 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.206 trận
- Bard73 trận41,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.997 trận
- Neeko63 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 543 trận
- Yuumi55 trận65,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.522 trận
- Pyke36 trận66,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.603 trận
- Nami33 trận63,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.216 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.960 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%49.655 lượt chọn trên 1.788.891cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.702 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

