Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 9,4%được chọn trong 660 trên 6.991 trận
- Cấm
- 8,1%280 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,9 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa86 trận48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.135 trận
- Ornn66 trận51,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 565 trận
- Dr. Mundo43 trận72,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 45,6% · 502 trận
- K'Sante33 trận60,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 378 trận
- Gnar31 trận51,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 582 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 53,6% · 252 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 48,3% · 1.085 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 46,3% · 501 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,3% · 382 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,5% · 376 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,8% · 610 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 47,3% · 294 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,8% · 520 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 49,0% · 308 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 44,0% · 350 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.220 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 51,2% · 502 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,0% · 761 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,7% · 671 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,3% · 501 trận
- Wukong91 trận49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 839 trận
- Jarvan IV83 trận56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 848 trận
- Vi56 trận53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 382 trận
- Xin Zhao40 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 236 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.109 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.085 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 39,2% · 204 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 50,1% · 463 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 45,1% · 525 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,4% · 541 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,2% · 791 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,6% · 817 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 45,6% · 651 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.031 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,1% · 525 trận
- Orianna69 trận49,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 449 trận
- Syndra68 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.028 trận
- Ahri65 trận63,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.164 trận
- Viktor50 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 837 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 48,4% · 407 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,0% · 651 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 47,4% · 977 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,4% · 770 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 45,0% · 369 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,9% · 460 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 45,8% · 336 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 43,2% · 414 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 53,1% · 160 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.104 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,2% · 544 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.020 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,9% · 460 trận
- Yunara66 trận47,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.688 trận
- Jinx52 trận63,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.278 trận
- Ashe48 trận47,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 43,7% · 476 trận
- Kai'Sa48 trận54,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.679 trận
- Caitlyn47 trận53,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.176 trận
- Sivir42 trận54,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 472 trận
- Ezreal38 trận63,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.016 trận
- Xayah38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,9% · 577 trận
- Jhin34 trận55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.783 trận
- Tristana30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.275 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,2% · 691 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 51,5% · 631 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 53,2% · 342 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 48,5% · 196 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,7% · 700 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,7% · 813 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 45,8% · 537 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,7% · 692 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,0% · 586 trận
- Lulu81 trận56,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.511 trận
- Nautilus71 trận60,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.341 trận
- Rell47 trận51,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 736 trận
- Braum41 trận53,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 731 trận
- Karma39 trận61,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 904 trận
- Milio39 trận35,9%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 46,8% · 666 trận
- Rakan39 trận43,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 651 trận
- Seraphine39 trận46,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,7% · 489 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 46,9% · 880 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,1% · 1.544 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,9% · 758 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 50,5% · 289 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 52,6% · 781 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 45,8% · 734 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,3% · 1.199 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.228 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.684 lượt chọn trên 693.482cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%493 lượt chọn trên 10.426cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

