Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.471 trên 28.394 trận
- Cấm
- 5,4%1.257 lượt cấm trên 23.128 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm75 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion143 trận60,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,7% · 1.020 trận
- Ornn139 trận46,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.165 trận
- K'Sante136 trận59,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,9% · 1.906 trận
- Ambessa121 trận46,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 54,6% · 1.792 trận
- Renekton112 trận55,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.759 trận
- Malphite99 trận53,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.927 trận
- Olaf94 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.326 trận
- Gnar91 trận59,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.337 trận
- Aatrox88 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.653 trận
- Jax77 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.950 trận
- Shen69 trận62,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.167 trận
- Zaahen68 trận38,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.071 trận
- Dr. Mundo59 trận59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,6% · 983 trận
- Mordekaiser57 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 942 trận
- Gragas56 trận55,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 976 trận
- Camille55 trận52,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.805 trận
- Yone54 trận68,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.561 trận
- Fiora41 trận41,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.754 trận
- Jayce35 trận40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 54,7% · 2.516 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.620 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.440 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.557 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.927 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.557 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.557 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,7% · 2.516 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,7% · 2.516 trận
- Wukong232 trận46,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.925 trận
- Lee Sin207 trận49,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 4.940 trận
- Vi172 trận52,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 57,4% · 1.222 trận
- Jarvan IV166 trận55,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.157 trận
- Sylas128 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.555 trận
- Xin Zhao114 trận47,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 902 trận
- Nocturne75 trận56,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 57,3% · 658 trận
- Sejuani75 trận69,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 53,4% · 489 trận
- Lillia74 trận44,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.453 trận
- Qiyana71 trận42,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,1% · 3.060 trận
- Skarner69 trận53,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 552 trận
- Viego69 trận59,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,8% · 2.346 trận
- Cho'Gath68 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.530 trận
- Graves49 trận40,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.543 trận
- Pantheon48 trận62,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,7% · 327 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.908 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 52,7% · 2.446 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.560 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.530 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 51,9% · 2.237 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,6% · 2.372 trận
- Viktor190 trận54,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,0% · 2.914 trận
- Syndra187 trận54,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.784 trận
- Ahri173 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.574 trận
- Orianna119 trận57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.317 trận
- Sylas108 trận50,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,3% · 2.440 trận
- Hwei103 trận41,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.291 trận
- Yone79 trận58,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.792 trận
- Aurora73 trận56,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.170 trận
- Locke72 trận56,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.611 trận
- Ryze72 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,6% · 979 trận
- Xerath71 trận54,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 927 trận
- Lissandra70 trận57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.528 trận
- Akali65 trận47,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.959 trận
- Galio64 trận53,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,8% · 1.745 trận
- LeBlanc59 trận49,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.613 trận
- Twisted Fate40 trận42,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.034 trận
- Zed37 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.970 trận
- Yasuo34 trận61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.271 trận
- Galio32 trận43,8%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 55,8% · 1.745 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.528 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,8% · 1.745 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.806 trận
- Yunara243 trận49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 5.172 trận
- Kai'Sa208 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,6% · 5.590 trận
- Ezreal197 trận60,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 59,5% · 3.165 trận
- Caitlyn172 trận61,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 56,0% · 2.904 trận
- Jhin165 trận57,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,1% · 5.994 trận
- Jinx156 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.800 trận
- Xayah135 trận49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.252 trận
- Ashe117 trận50,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.257 trận
- Tristana110 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.666 trận
- Sivir109 trận58,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.049 trận
- Lucian96 trận47,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.305 trận
- Aphelios92 trận58,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.133 trận
- Zeri86 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.215 trận
- Miss Fortune82 trận53,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.262 trận
- Varus59 trận52,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 975 trận
- Kalista41 trận39,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.758 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.560 trận
- Nautilus374 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 57,1% · 5.011 trận
- Lulu232 trận56,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 4.728 trận
- Braum178 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.283 trận
- Leona178 trận56,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.700 trận
- Alistar166 trận55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 4.778 trận
- Thresh142 trận45,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 4.820 trận
- Rakan122 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.021 trận
- Karma120 trận60,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,9% · 2.091 trận
- Seraphine112 trận44,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,9% · 1.254 trận
- Poppy82 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.679 trận
- Milio75 trận56,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.276 trận
- Bard69 trận42,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.989 trận
- Blitzcrank54 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.895 trận
- Yuumi51 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 59,0% · 1.699 trận
- Neeko50 trận40,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 585 trận
- Nami43 trận51,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.870 trận
- Pyke32 trận46,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.971 trận
- Janna30 trận66,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.503 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%56.508 lượt chọn trên 1.794.593cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.728 lượt chọn trên 38.304cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

